Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469961 | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Lộ số 11 Thị trấn | QL60 cũ (Thửa 190 tờ 2 Phú An Hòa) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 84 tờ 25 thị trấn) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469962 | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Lộ số 11 Thị trấn | QL60 cũ (Thửa 190 tờ 2 Phú An Hòa) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 84 tờ 25 thị trấn) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469963 | Huyện Châu Thành | Lộ số 9 Thị trấn | QL60 cũ (Thửa 62 tờ 22 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 66 tờ 25 thị trấn) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469964 | Huyện Châu Thành | Lộ số 9 Thị trấn | QL60 cũ (Thửa 62 tờ 22 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 66 tờ 25 thị trấn) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469965 | Huyện Châu Thành | Lộ số 9 Thị trấn | QL60 cũ (Thửa 62 tờ 22 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 66 tờ 25 thị trấn) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469966 | Huyện Châu Thành | Lộ số 9 Thị trấn | QL60 cũ (Thửa 60 tờ 22 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 100 tờ 24 thị trấn) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469967 | Huyện Châu Thành | Lộ số 9 Thị trấn | QL60 cũ (Thửa 60 tờ 22 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 100 tờ 24 thị trấn) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469968 | Huyện Châu Thành | Lộ số 9 Thị trấn | QL60 cũ (Thửa 60 tờ 22 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 100 tờ 24 thị trấn) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469969 | Huyện Châu Thành | Lộ Giồng Da | QL60 cũ (Thửa 45 tờ 19 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 08 tờ 23 thị trấn) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469970 | Huyện Châu Thành | Lộ Giồng Da | QL60 cũ (Thửa 45 tờ 19 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 08 tờ 23 thị trấn) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469971 | Huyện Châu Thành | Lộ Giồng Da | QL60 cũ (Thửa 45 tờ 19 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 08 tờ 23 thị trấn) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469972 | Huyện Châu Thành | Lộ Giồng Da | QL60 cũ (Thửa 29 tờ 20 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 29 tờ 2 Phú An Hòa) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469973 | Huyện Châu Thành | Lộ Giồng Da | QL60 cũ (Thửa 29 tờ 20 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 29 tờ 2 Phú An Hòa) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469974 | Huyện Châu Thành | Lộ Giồng Da | QL60 cũ (Thửa 29 tờ 20 thị trấn) - Giáp lộ số 11 Thị Trấn (Thửa 29 tờ 2 Phú An Hòa) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469975 | Huyện Châu Thành | Lộ số 3 Thị trấn | Giáp QL60 cũ (Thửa 78 tờ 21 Thị trấn) - QL60 mới (Thửa 149 tờ 9 Thị trấn) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469976 | Huyện Châu Thành | Lộ số 3 Thị trấn | Giáp QL60 cũ (Thửa 78 tờ 21 Thị trấn) - QL60 mới (Thửa 149 tờ 9 Thị trấn) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469977 | Huyện Châu Thành | Lộ số 3 Thị trấn | Giáp QL60 cũ (Thửa 78 tờ 21 Thị trấn) - QL60 mới (Thửa 149 tờ 9 Thị trấn) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469978 | Huyện Châu Thành | Lộ số 3 Thị trấn | Giáp QL60 cũ (Thửa 30 tờ 21 Thị trấn) - QL60 mới (Thửa 372 tờ 9 Thị trấn) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469979 | Huyện Châu Thành | Lộ số 3 Thị trấn | Giáp QL60 cũ (Thửa 30 tờ 21 Thị trấn) - QL60 mới (Thửa 372 tờ 9 Thị trấn) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469980 | Huyện Châu Thành | Lộ số 3 Thị trấn | Giáp QL60 cũ (Thửa 30 tờ 21 Thị trấn) - QL60 mới (Thửa 372 tờ 9 Thị trấn) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
