Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469601 | Huyện Thạnh Phú | Dương Văn Dương | Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 75 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 36 tờ 54) | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469602 | Huyện Thạnh Phú | Dương Văn Dương | Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 71 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 50 tờ 53) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469603 | Huyện Thạnh Phú | Dương Văn Dương | Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 71 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 50 tờ 53) | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469604 | Huyện Thạnh Phú | Dương Văn Dương | Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 71 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 50 tờ 53) | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469605 | Huyện Thạnh Phú | Dương Văn Dương | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 14 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 69 tờ 49) | 1.296.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469606 | Huyện Thạnh Phú | Dương Văn Dương | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 14 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 69 tờ 49) | 1.728.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469607 | Huyện Thạnh Phú | Dương Văn Dương | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 14 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 69 tờ 49) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469608 | Huyện Thạnh Phú | Dương Văn Dương | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 105 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 63 tờ 49) | 1.296.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469609 | Huyện Thạnh Phú | Dương Văn Dương | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 105 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 63 tờ 49) | 1.728.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469610 | Huyện Thạnh Phú | Dương Văn Dương | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 105 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 63 tờ 49) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469611 | Huyện Thạnh Phú | Đồng Văn Dẫn | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 15 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 56 tờ 27) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469612 | Huyện Thạnh Phú | Đồng Văn Dẫn | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 15 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 56 tờ 27) | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469613 | Huyện Thạnh Phú | Đồng Văn Dẫn | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 15 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 56 tờ 27) | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469614 | Huyện Thạnh Phú | Đồng Văn Dẫn | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 05 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469615 | Huyện Thạnh Phú | Đồng Văn Dẫn | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 05 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469616 | Huyện Thạnh Phú | Đồng Văn Dẫn | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 05 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469617 | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 493 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 57 tờ 6) | 612.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469618 | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 493 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 57 tờ 6) | 816.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469619 | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 493 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 57 tờ 6) | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469620 | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 547 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 55 tờ 6) | 612.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
