Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469581 | Huyện Thạnh Phú | Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 59 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 67 tờ 34) | 986.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469582 | Huyện Thạnh Phú | Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 59 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 67 tờ 34) | 1.315.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469583 | Huyện Thạnh Phú | Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 59 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 67 tờ 34) | 1.644.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469584 | Huyện Thạnh Phú | Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 77 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 103 tờ 34) | 986.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469585 | Huyện Thạnh Phú | Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 77 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 103 tờ 34) | 1.315.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469586 | Huyện Thạnh Phú | Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 77 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 103 tờ 34) | 1.644.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469587 | Huyện Thạnh Phú | Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 79 tờ 35) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 54 tờ 34) | 684.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469588 | Huyện Thạnh Phú | Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 79 tờ 35) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 54 tờ 34) | 912.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469589 | Huyện Thạnh Phú | Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 79 tờ 35) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 54 tờ 34) | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469590 | Huyện Thạnh Phú | Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 72 tờ 36) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 34 tờ 54) | 684.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469591 | Huyện Thạnh Phú | Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 72 tờ 36) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 34 tờ 54) | 912.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469592 | Huyện Thạnh Phú | Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 72 tờ 36) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 34 tờ 54) | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469593 | Huyện Thạnh Phú | Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 61 tờ 35) | 1.663.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469594 | Huyện Thạnh Phú | Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 61 tờ 35) | 2.218.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469595 | Huyện Thạnh Phú | Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 61 tờ 35) | 2.772.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469596 | Huyện Thạnh Phú | Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 62 tờ 36) | 1.663.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469597 | Huyện Thạnh Phú | Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 62 tờ 36) | 2.218.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469598 | Huyện Thạnh Phú | Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 62 tờ 36) | 2.772.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469599 | Huyện Thạnh Phú | Dương Văn Dương | Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 75 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 36 tờ 54) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469600 | Huyện Thạnh Phú | Dương Văn Dương | Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 75 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 36 tờ 54) | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
