Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469501 | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Đại Điền | Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 2 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 226 tờ 15) | 816.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469502 | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Đại Điền | Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 2 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 226 tờ 15) | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469503 | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Đại Điền | Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 90 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 300 tờ15) | 612.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469504 | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Đại Điền | Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 90 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 300 tờ15) | 816.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469505 | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Đại Điền | Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 90 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 300 tờ15) | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469506 | Huyện Thạnh Phú | Huyện Thạnh Phú | Các vị trí còn lại - | 259.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469507 | Huyện Thạnh Phú | Huyện Thạnh Phú | Các vị trí còn lại - | 346.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469508 | Huyện Thạnh Phú | Huyện Thạnh Phú | Các vị trí còn lại - | 432.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469509 | Huyện Thạnh Phú | 30/10 | Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 111 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469510 | Huyện Thạnh Phú | 30/10 | Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 111 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469511 | Huyện Thạnh Phú | 30/10 | Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 111 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469512 | Huyện Thạnh Phú | 30/10 | Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 60 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469513 | Huyện Thạnh Phú | 30/10 | Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 60 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469514 | Huyện Thạnh Phú | 30/10 | Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 60 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469515 | Huyện Thạnh Phú | Đường Huỳnh Ngọc Trí | Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 159 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 54 tờ 53) | 382.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469516 | Huyện Thạnh Phú | Đường Huỳnh Ngọc Trí | Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 159 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 54 tờ 53) | 509.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469517 | Huyện Thạnh Phú | Đường Huỳnh Ngọc Trí | Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 159 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 54 tờ 53) | 636.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 469518 | Huyện Thạnh Phú | Đường Huỳnh Ngọc Trí | Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 99 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 73 tờ 53) | 382.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 469519 | Huyện Thạnh Phú | Đường Huỳnh Ngọc Trí | Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 99 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 73 tờ 53) | 509.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 469520 | Huyện Thạnh Phú | Đường Huỳnh Ngọc Trí | Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 99 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 73 tờ 53) | 636.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
