Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469481 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 46 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 43 tờ 15) | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469482 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 79 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) | 1.224.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469483 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 79 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) | 1.632.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469484 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 79 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469485 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 43 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 10 tờ 16) | 907.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469486 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 43 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 10 tờ 16) | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469487 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 43 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 10 tờ 16) | 1.512.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469488 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 370 tờ 17) | 907.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469489 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 370 tờ 17) | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469490 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 370 tờ 17) | 1.512.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469491 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 252 tờ 15) | 1.032.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469492 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 252 tờ 15) | 1.376.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469493 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 252 tờ 15) | 1.720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469494 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 106 tờ 15) | 1.032.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469495 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 106 tờ 15) | 1.376.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469496 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 106 tờ 15) | 1.720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469497 | Huyện Thạnh Phú | Đại Điền | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 thuộc xã Đại Điền | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469498 | Huyện Thạnh Phú | Đại Điền | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 thuộc xã Đại Điền | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469499 | Huyện Thạnh Phú | Đại Điền | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 thuộc xã Đại Điền | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469500 | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Đại Điền | Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 2 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 226 tờ 15) | 612.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
