Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469441 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Tân Phong | Đầu lộ Cái Lức (Thửa 368 tờ 17) - Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 185 tờ 18) | 912.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469442 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Tân Phong | Đầu lộ Cái Lức (Thửa 368 tờ 17) - Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 185 tờ 18) | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469443 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Cống Sáu Anh - Cổng chào Thới Thạnh) - Xã Tân Phong | Cống Sáu Anh (Thửa 30 tờ 25) - Cổng chào Thới Thạnh (Thửa 23 tờ 29) | 660.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469444 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Cống Sáu Anh - Cổng chào Thới Thạnh) - Xã Tân Phong | Cống Sáu Anh (Thửa 30 tờ 25) - Cổng chào Thới Thạnh (Thửa 23 tờ 29) | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469445 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Cống Sáu Anh - Cổng chào Thới Thạnh) - Xã Tân Phong | Cống Sáu Anh (Thửa 30 tờ 25) - Cổng chào Thới Thạnh (Thửa 23 tờ 29) | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469446 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Cống Sáu Anh - Cổng chào Thới Thạnh) - Xã Tân Phong | Cống Sáu Anh (Thửa 39 tờ 25) - Cổng chào Thới Thạnh (Thửa 51 tờ 29) | 660.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469447 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Cống Sáu Anh - Cổng chào Thới Thạnh) - Xã Tân Phong | Cống Sáu Anh (Thửa 39 tờ 25) - Cổng chào Thới Thạnh (Thửa 51 tờ 29) | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469448 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Cống Sáu Anh - Cổng chào Thới Thạnh) - Xã Tân Phong | Cống Sáu Anh (Thửa 39 tờ 25) - Cổng chào Thới Thạnh (Thửa 51 tờ 29) | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469449 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Trạm y tế - Cống Sáu Anh) - Xã Tân Phong | Trạm y tế (Thửa 172 tờ 15) - Cống Sáu Anh (Thửa 33 tờ 25) | 756.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469450 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Trạm y tế - Cống Sáu Anh) - Xã Tân Phong | Trạm y tế (Thửa 172 tờ 15) - Cống Sáu Anh (Thửa 33 tờ 25) | 1.008.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469451 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Trạm y tế - Cống Sáu Anh) - Xã Tân Phong | Trạm y tế (Thửa 172 tờ 15) - Cống Sáu Anh (Thửa 33 tờ 25) | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469452 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Trạm y tế - Cống Sáu Anh) - Xã Tân Phong | Trạm y tế (Thửa 233 tờ 15) - Cống Sáu Anh (Thửa 04 tờ 25) | 756.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469453 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Trạm y tế - Cống Sáu Anh) - Xã Tân Phong | Trạm y tế (Thửa 233 tờ 15) - Cống Sáu Anh (Thửa 04 tờ 25) | 1.008.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469454 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Trạm y tế - Cống Sáu Anh) - Xã Tân Phong | Trạm y tế (Thửa 233 tờ 15) - Cống Sáu Anh (Thửa 04 tờ 25) | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469455 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Đường Bảy Phong - Đình Đại Điền) - Xã Tân Phong | Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 6 tờ 13) - Đình Đại Điền (Thửa 4 tờ 7) | 570.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469456 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Đường Bảy Phong - Đình Đại Điền) - Xã Tân Phong | Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 6 tờ 13) - Đình Đại Điền (Thửa 4 tờ 7) | 760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469457 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Đường Bảy Phong - Đình Đại Điền) - Xã Tân Phong | Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 6 tờ 13) - Đình Đại Điền (Thửa 4 tờ 7) | 950.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469458 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Đường Bảy Phong - Đình Đại Điền) - Xã Tân Phong | Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 420 tờ 12) - Đình Đại Điền (Thửa 5 tờ 7) | 570.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469459 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Đường Bảy Phong - Đình Đại Điền) - Xã Tân Phong | Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 420 tờ 12) - Đình Đại Điền (Thửa 5 tờ 7) | 760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469460 | Huyện Thạnh Phú | Đường Giao thông (Đường Bảy Phong - Đình Đại Điền) - Xã Tân Phong | Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 420 tờ 12) - Đình Đại Điền (Thửa 5 tờ 7) | 950.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
