Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469201 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Lộ Bờ Lớn (Thửa 32 tờ 18) - Lộ Tạo Giác (Thửa 135 tờ 12) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469202 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Lộ Bờ Lớn (Thửa 32 tờ 18) - Lộ Tạo Giác (Thửa 135 tờ 12) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469203 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Lộ Bờ Lớn (Thửa 55 tờ 17) - Lộ Tạo Giác (Thửa 140 tờ 12) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469204 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Lộ Bờ Lớn (Thửa 55 tờ 17) - Lộ Tạo Giác (Thửa 140 tờ 12) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469205 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Lộ Bờ Lớn (Thửa 55 tờ 17) - Lộ Tạo Giác (Thửa 140 tờ 12) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469206 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Tiệm vàng Ngọc Thành (Thửa 94 tờ 18) - Lộ Bờ Lớn (Thửa 33 tờ 18) | 756.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469207 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Tiệm vàng Ngọc Thành (Thửa 94 tờ 18) - Lộ Bờ Lớn (Thửa 33 tờ 18) | 1.008.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469208 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Tiệm vàng Ngọc Thành (Thửa 94 tờ 18) - Lộ Bờ Lớn (Thửa 33 tờ 18) | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469209 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Tiệm vàng Ngọc Thành (Thửa 110 tờ 17) - Lộ Bờ Lớn (Thửa 63 tờ 17) | 756.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469210 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Tiệm vàng Ngọc Thành (Thửa 110 tờ 17) - Lộ Bờ Lớn (Thửa 63 tờ 17) | 1.008.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469211 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Tiệm vàng Ngọc Thành (Thửa 110 tờ 17) - Lộ Bờ Lớn (Thửa 63 tờ 17) | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469212 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Nhứt (Thửa 63 tờ 19) - Cuối Trạm y tế (Thửa 78 tờ 20) | 612.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469213 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Nhứt (Thửa 63 tờ 19) - Cuối Trạm y tế (Thửa 78 tờ 20) | 816.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469214 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Nhứt (Thửa 63 tờ 19) - Cuối Trạm y tế (Thửa 78 tờ 20) | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469215 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Nhứt (Thửa 39 tờ 20) - Cuối Trạm y tế (Thửa 81 tờ 20) | 612.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469216 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Nhứt (Thửa 39 tờ 20) - Cuối Trạm y tế (Thửa 81 tờ 20) | 816.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469217 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Nhứt (Thửa 39 tờ 20) - Cuối Trạm y tế (Thửa 81 tờ 20) | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469218 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 184 tờ 31) - Cầu Vàm Rổng (Thửa 01 tờ số 34) | 216.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469219 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 184 tờ 31) - Cầu Vàm Rổng (Thửa 01 tờ số 34) | 288.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469220 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 184 tờ 31) - Cầu Vàm Rổng (Thửa 01 tờ số 34) | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
