Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469181 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36, tờ 19) - Nhà bà Nguyễn Thị Nhứt (Thửa 03, tờ 30) | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469182 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Độ (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 32 tờ 11) | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469183 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Độ (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 32 tờ 11) | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469184 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Độ (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 32 tờ 11) | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469185 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Độ (Thửa 305 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 10 tờ 11) | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469186 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Độ (Thửa 305 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 10 tờ 11) | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469187 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Độ (Thửa 305 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 10 tờ 11) | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469188 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 30 tờ 19) | 756.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469189 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 30 tờ 19) | 1.008.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469190 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 30 tờ 19) | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469191 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 306 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36 tờ 19) | 756.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469192 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 306 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36 tờ 19) | 1.008.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469193 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 306 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36 tờ 19) | 1.260.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469194 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Hồ Văn Khởi (Thửa 34 tờ 19) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 9 tờ 16) | 828.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469195 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Hồ Văn Khởi (Thửa 34 tờ 19) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 9 tờ 16) | 1.104.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469196 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Hồ Văn Khởi (Thửa 34 tờ 19) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 9 tờ 16) | 1.380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469197 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Hồ Văn Khởi (Thửa 35 tờ 19) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 34 tờ 16) | 828.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469198 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Hồ Văn Khởi (Thửa 35 tờ 19) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 34 tờ 16) | 1.104.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469199 | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Hồ Văn Khởi (Thửa 35 tờ 19) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 34 tờ 16) | 1.380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469200 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Lộ Bờ Lớn (Thửa 32 tờ 18) - Lộ Tạo Giác (Thửa 135 tờ 12) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
