Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469081 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 126, tờ 02) - Giáp ranh xã An Thạnh (- Xã An Thạnh) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469082 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 126, tờ 02) - Giáp ranh xã An Thạnh (- Xã An Thạnh) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469083 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Cổng chùa An Phú (Thửa 273 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469084 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Cổng chùa An Phú (Thửa 273 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469085 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Cổng chùa An Phú (Thửa 273 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469086 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Cổng chùa An Phú (Thửa 256 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469087 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Cổng chùa An Phú (Thửa 256 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469088 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Cổng chùa An Phú (Thửa 256 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469089 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 129 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 357 tờ 12) | 454.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469090 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 129 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 357 tờ 12) | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469091 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 129 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 357 tờ 12) | 756.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469092 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 86 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 241 tờ 12) | 454.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469093 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 86 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 241 tờ 12) | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469094 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 86 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 241 tờ 12) | 756.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469095 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 71 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 218 tờ 8) | 454.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469096 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 71 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 218 tờ 8) | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469097 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 71 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 218 tờ 8) | 756.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469098 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 69 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 217 tờ 8) | 454.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469099 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 69 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 217 tờ 8) | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469100 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 69 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 217 tờ 8) | 756.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
