Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469061 | Huyện Thạnh Phú | HL 29 - Xã An Qui | Ngã 3 vào xã An Điền (Thửa 131 tờ 21) - Giáp cầu An Điền (Thửa 47 tờ 12) | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469062 | Huyện Thạnh Phú | HL 29 - Xã An Qui | Ngã 3 vào xã An Điền (Thửa 76 tờ 21) - Giáp cầu An Điền (Thửa 9 tờ 12) | 216.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469063 | Huyện Thạnh Phú | HL 29 - Xã An Qui | Ngã 3 vào xã An Điền (Thửa 76 tờ 21) - Giáp cầu An Điền (Thửa 9 tờ 12) | 288.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469064 | Huyện Thạnh Phú | HL 29 - Xã An Qui | Ngã 3 vào xã An Điền (Thửa 76 tờ 21) - Giáp cầu An Điền (Thửa 9 tờ 12) | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469065 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 28 - Xã An Qui | Ấp An Ninh (Thửa 88 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên) | 266.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469066 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 28 - Xã An Qui | Ấp An Ninh (Thửa 88 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên) | 355.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469067 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 28 - Xã An Qui | Ấp An Ninh (Thửa 88 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên) | 444.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469068 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 28 - Xã An Qui | Ấp An Ninh (Thửa 83 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên) | 266.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469069 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 28 - Xã An Qui | Ấp An Ninh (Thửa 83 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên) | 355.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469070 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 28 - Xã An Qui | Ấp An Ninh (Thửa 83 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên) | 444.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469071 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Qui | Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 59 tờ 14) - Ngã 3 An Điền (Thửa 131 tờ 21) | 533.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469072 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Qui | Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 59 tờ 14) - Ngã 3 An Điền (Thửa 131 tờ 21) | 710.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469073 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Qui | Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 59 tờ 14) - Ngã 3 An Điền (Thửa 131 tờ 21) | 888.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469074 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Qui | Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 41 tờ 14) - Ngã 3 An Điền (Thửa 78 tờ 21) | 533.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469075 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Qui | Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 41 tờ 14) - Ngã 3 An Điền (Thửa 78 tờ 21) | 710.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469076 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Qui | Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 41 tờ 14) - Ngã 3 An Điền (Thửa 78 tờ 21) | 888.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469077 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 04, tờ 02) - Giáp ranh xã An Thạnh (- Xã An Thạnh) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469078 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 04, tờ 02) - Giáp ranh xã An Thạnh (- Xã An Thạnh) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469079 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 04, tờ 02) - Giáp ranh xã An Thạnh (- Xã An Thạnh) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469080 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 126, tờ 02) - Giáp ranh xã An Thạnh (- Xã An Thạnh) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
