Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469021 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà trực điều hành điện lực Thạnh Phú (Thửa 248 tờ 21) - Đến Đồn Biên phòng Cổ Chiên (Thửa 7 tờ 32) | 509.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469022 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà trực điều hành điện lực Thạnh Phú (Thửa 248 tờ 21) - Đến Đồn Biên phòng Cổ Chiên (Thửa 7 tờ 32) | 636.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469023 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Hải | Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 8 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 4 tờ 29) | 382.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469024 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Hải | Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 8 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 4 tờ 29) | 509.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469025 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Hải | Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 8 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 4 tờ 29) | 636.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469026 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Hải | Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 7 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 11 tờ 29) | 382.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469027 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Hải | Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 7 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 11 tờ 29) | 509.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469028 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Hải | Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 7 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 11 tờ 29) | 636.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469029 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (Thửa 171 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 61 tờ 1) | 382.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469030 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (Thửa 171 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 61 tờ 1) | 509.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469031 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (Thửa 171 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 61 tờ 1) | 636.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469032 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (Thửa 172 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 84 tờ 1) | 382.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469033 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (Thửa 172 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 84 tờ 1) | 509.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469034 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (Thửa 172 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 84 tờ 1) | 636.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469035 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 219 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 180 tờ 37) | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469036 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 219 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 180 tờ 37) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469037 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 219 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 180 tờ 37) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469038 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 252 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 741 tờ 37) | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469039 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 252 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 741 tờ 37) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469040 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 252 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 741 tờ 37) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
