Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469001 | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Ngã 3 Cù Nèo (Thửa 220 tờ 34) - Đến nhà ông Bừi Văn He (Thửa 40 tờ 23) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469002 | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Ngã 3 Cù Nèo (Thửa 218 tờ 34) - Đến nhà ông Bừi Văn He (Thửa 34 tờ 23) | 210.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469003 | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Ngã 3 Cù Nèo (Thửa 218 tờ 34) - Đến nhà ông Bừi Văn He (Thửa 34 tờ 23) | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469004 | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Ngã 3 Cù Nèo (Thửa 218 tờ 34) - Đến nhà ông Bừi Văn He (Thửa 34 tờ 23) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469005 | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Cầu Bồn Bồn (Thửa 240 tờ 27) - Ngã 3 Bần Mít (Thửa 139 tờ 46) | 390.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469006 | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Cầu Bồn Bồn (Thửa 240 tờ 27) - Ngã 3 Bần Mít (Thửa 139 tờ 46) | 520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469007 | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Cầu Bồn Bồn (Thửa 240 tờ 27) - Ngã 3 Bần Mít (Thửa 139 tờ 46) | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469008 | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Cầu Bồn Bồn (Thửa 229 tờ 27) - Ngã 3 Bần Mít (Thửa 133 tờ 46) | 390.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469009 | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Cầu Bồn Bồn (Thửa 229 tờ 27) - Ngã 3 Bần Mít (Thửa 133 tờ 46) | 520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469010 | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Cầu Bồn Bồn (Thửa 229 tờ 27) - Ngã 3 Bần Mít (Thửa 133 tờ 46) | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469011 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 18 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 32 tờ 9) | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469012 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 18 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 32 tờ 9) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469013 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 18 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 32 tờ 9) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469014 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 16 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 04 tờ 09) | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469015 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 16 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 04 tờ 09) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469016 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 16 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 04 tờ 09) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469017 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà trực điều hành điện lực Thạnh Phú (Thửa 172 tờ 21) - Đến Đồn Biên phòng Cổ Chiên (Thửa 10 tờ 32) | 382.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469018 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà trực điều hành điện lực Thạnh Phú (Thửa 172 tờ 21) - Đến Đồn Biên phòng Cổ Chiên (Thửa 10 tờ 32) | 509.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469019 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà trực điều hành điện lực Thạnh Phú (Thửa 172 tờ 21) - Đến Đồn Biên phòng Cổ Chiên (Thửa 10 tờ 32) | 636.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469020 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà trực điều hành điện lực Thạnh Phú (Thửa 248 tờ 21) - Đến Đồn Biên phòng Cổ Chiên (Thửa 7 tờ 32) | 382.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
