Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468821 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Tổ giao dịch NHNN và PTNT (cũ) (Thửa 59 tờ 35) - Hết đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 43 tờ 35) | 4.320.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468822 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 4 tờ 41) - Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57 cũ) (Thửa 299 tờ 31) | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468823 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 4 tờ 41) - Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57 cũ) (Thửa 299 tờ 31) | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468824 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 4 tờ 41) - Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57 cũ) (Thửa 299 tờ 31) | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468825 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 126 tờ 30) - Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57 cũ) (Thửa 275 tờ 31) | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468826 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 126 tờ 30) - Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57 cũ) (Thửa 275 tờ 31) | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468827 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 126 tờ 30) - Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57 cũ) (Thửa 275 tờ 31) | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468828 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Đường số 11 (Thửa 130 tờ 30) - Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 3 tờ 41) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468829 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Đường số 11 (Thửa 130 tờ 30) - Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 3 tờ 41) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468830 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Đường số 11 (Thửa 130 tờ 30) - Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 3 tờ 41) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468831 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Đường số 11 (Thửa 7 tờ 40) - Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 183 tờ 30) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468832 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Đường số 11 (Thửa 7 tờ 40) - Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 183 tờ 30) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468833 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Đường số 11 (Thửa 7 tờ 40) - Quán cháo vịt Cai Bé (Thửa 183 tờ 30) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468834 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành (Thửa 165 tờ 39) - Giáp Đường số 11 (Thửa 19 tờ 40) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468835 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành (Thửa 165 tờ 39) - Giáp Đường số 11 (Thửa 19 tờ 40) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468836 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành (Thửa 165 tờ 39) - Giáp Đường số 11 (Thửa 19 tờ 40) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468837 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành (Thửa 98 tờ 39) - Giáp Đường số 11 (Thửa 4 tờ 40) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468838 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành (Thửa 98 tờ 39) - Giáp Đường số 11 (Thửa 4 tờ 40) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468839 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành (Thửa 98 tờ 39) - Giáp Đường số 11 (Thửa 4 tờ 40) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468840 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Giáp ranh Chợ khu A(chợ nông sản) (Thửa 2 tờ 39) - Ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành (Thửa 33 tờ 39) | 2.592.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
