Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468801 | Huyện Chợ Lách | Đường Khu phố 2- ấp Bình An B – ấp Thới Định | Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 68 tờ 30) - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 435 tờ 21) | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468802 | Huyện Chợ Lách | Đường Khu phố 2- ấp Bình An B – ấp Thới Định | Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 68 tờ 30) - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 435 tờ 21) | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468803 | Huyện Chợ Lách | Đường Khu phố 2- ấp Bình An B – ấp Thới Định | Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 68 tờ 30) - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 435 tờ 21) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468804 | Huyện Chợ Lách | Đường Khu phố 2- ấp Bình An B – ấp Thới Định | Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57 cũ) (Thửa 38 tờ 29) - Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 77 tờ 30) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468805 | Huyện Chợ Lách | Đường Khu phố 2- ấp Bình An B – ấp Thới Định | Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57 cũ) (Thửa 38 tờ 29) - Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 77 tờ 30) | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468806 | Huyện Chợ Lách | Đường Khu phố 2- ấp Bình An B – ấp Thới Định | Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57 cũ) (Thửa 38 tờ 29) - Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 77 tờ 30) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468807 | Huyện Chợ Lách | Đường Khu phố 2- ấp Bình An B – ấp Thới Định | Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57 cũ) (Thửa 3 tờ 33) - Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 67 tờ 30) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468808 | Huyện Chợ Lách | Đường Khu phố 2- ấp Bình An B – ấp Thới Định | Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57 cũ) (Thửa 3 tờ 33) - Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 67 tờ 30) | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468809 | Huyện Chợ Lách | Đường Khu phố 2- ấp Bình An B – ấp Thới Định | Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57 cũ) (Thửa 3 tờ 33) - Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 67 tờ 30) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468810 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Giáp đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 18 tờ 35) - Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57cũ) (Thửa 4 tờ 34) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468811 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Giáp đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 18 tờ 35) - Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57cũ) (Thửa 4 tờ 34) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468812 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Giáp đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 18 tờ 35) - Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57cũ) (Thửa 4 tờ 34) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468813 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Giáp đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 42 tờ 35) - Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57cũ) (Thửa 7 tờ 34) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468814 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Giáp đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 42 tờ 35) - Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57cũ) (Thửa 7 tờ 34) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468815 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Giáp đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 42 tờ 35) - Đường huyện (Đường tránh Quốc lộ 57cũ) (Thửa 7 tờ 34) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468816 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Tổ giao dịch NHNN và PTNT (cũ) (Thửa 15 tờ 35) - Hết đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 30 tờ 35) | 2.592.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468817 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Tổ giao dịch NHNN và PTNT (cũ) (Thửa 15 tờ 35) - Hết đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 30 tờ 35) | 3.456.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468818 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Tổ giao dịch NHNN và PTNT (cũ) (Thửa 15 tờ 35) - Hết đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 30 tờ 35) | 4.320.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468819 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Tổ giao dịch NHNN và PTNT (cũ) (Thửa 59 tờ 35) - Hết đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 43 tờ 35) | 2.592.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468820 | Huyện Chợ Lách | Đường nội ô (Quốc lộ 57 cũ) | Tổ giao dịch NHNN và PTNT (cũ) (Thửa 59 tờ 35) - Hết đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 43 tờ 35) | 3.456.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
