Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468721 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 | Ngã Ba Tịnh xá Ngọc Thành (Thửa 58 tờ 39) - Cầu chùa Ban chỉnh (Thửa 4 tờ 44) | 1.728.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468722 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 | Ngã Ba Tịnh xá Ngọc Thành (Thửa 58 tờ 39) - Cầu chùa Ban chỉnh (Thửa 4 tờ 44) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468723 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 | Ngã Ba Tịnh xá Ngọc Thành (Thửa 56 tờ 39) - Cầu chùa Ban chỉnh (Thửa 1 tờ 45) | 1.296.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468724 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 | Ngã Ba Tịnh xá Ngọc Thành (Thửa 56 tờ 39) - Cầu chùa Ban chỉnh (Thửa 1 tờ 45) | 1.728.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468725 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 | Ngã Ba Tịnh xá Ngọc Thành (Thửa 56 tờ 39) - Cầu chùa Ban chỉnh (Thửa 1 tờ 45) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468726 | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Ngã ba đường Sơn Qui (Thửa 7 tờ 4) - Cầu Kênh cũ (Thửa 21 tờ 4) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468727 | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Ngã ba đường Sơn Qui (Thửa 7 tờ 4) - Cầu Kênh cũ (Thửa 21 tờ 4) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468728 | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Ngã ba đường Sơn Qui (Thửa 7 tờ 4) - Cầu Kênh cũ (Thửa 21 tờ 4) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468729 | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Ngã ba đường Sơn Qui (Thửa 1 tờ 4) - Cầu Kênh cũ (Thửa 5 tờ 4) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468730 | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Ngã ba đường Sơn Qui (Thửa 1 tờ 4) - Cầu Kênh cũ (Thửa 5 tờ 4) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468731 | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Ngã ba đường Sơn Qui (Thửa 1 tờ 4) - Cầu Kênh cũ (Thửa 5 tờ 4) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468732 | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Sông Chợ Lách (Vàm Lách) (Thửa 13 tờ 7) - Ngã ba đường Sơn Qui (Thửa 22 tờ 7) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468733 | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Sông Chợ Lách (Vàm Lách) (Thửa 13 tờ 7) - Ngã ba đường Sơn Qui (Thửa 22 tờ 7) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468734 | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Sông Chợ Lách (Vàm Lách) (Thửa 13 tờ 7) - Ngã ba đường Sơn Qui (Thửa 22 tờ 7) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468735 | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Sông Chợ Lách (Vàm Lách) (Thửa 1 tờ 7) - Ngã ba đường Sơn Qui (Thửa 16 tờ 7) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468736 | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Sông Chợ Lách (Vàm Lách) (Thửa 1 tờ 7) - Ngã ba đường Sơn Qui (Thửa 16 tờ 7) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468737 | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Sông Chợ Lách (Vàm Lách) (Thửa 1 tờ 7) - Ngã ba đường Sơn Qui (Thửa 16 tờ 7) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468738 | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Ngã tư chùa Tiên Thiên (Thửa 220 tờ 20) - Hết đường Sơn Qui (hướng Vàm Lách) (Thửa 7 tờ 4) | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468739 | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Ngã tư chùa Tiên Thiên (Thửa 220 tờ 20) - Hết đường Sơn Qui (hướng Vàm Lách) (Thửa 7 tờ 4) | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468740 | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Ngã tư chùa Tiên Thiên (Thửa 220 tờ 20) - Hết đường Sơn Qui (hướng Vàm Lách) (Thửa 7 tờ 4) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
