Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468701 | Huyện Chợ Lách | Cặp bờ sông Cái Mít - Khu phố 4 | Đất ông Nguyễn Khắc Vũ (Thửa 123 tờ 36) - Đường cầu Đình (Thửa 99 tờ 36) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468702 | Huyện Chợ Lách | Đường bờ kè khu phố 4 | Bến đò ngang (cũ) (Thửa 44 tờ 36) - Giáp ranh thị trấn Chợ Lách -xã Sơn Định (Thửa 49 tờ 30, xã Sơn Định) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468703 | Huyện Chợ Lách | Đường bờ kè khu phố 4 | Bến đò ngang (cũ) (Thửa 44 tờ 36) - Giáp ranh thị trấn Chợ Lách -xã Sơn Định (Thửa 49 tờ 30, xã Sơn Định) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468704 | Huyện Chợ Lách | Đường bờ kè khu phố 4 | Bến đò ngang (cũ) (Thửa 44 tờ 36) - Giáp ranh thị trấn Chợ Lách -xã Sơn Định (Thửa 49 tờ 30, xã Sơn Định) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468705 | Huyện Chợ Lách | Đường bờ kè khu phố 4 | Bến đò ngang (cũ) (Thửa 29 tờ 36) - Giáp ranh thị trấn Chợ Lách -xã Sơn Định (Thửa 89 tờ 30, xã Sơn Định) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468706 | Huyện Chợ Lách | Đường bờ kè khu phố 4 | Bến đò ngang (cũ) (Thửa 29 tờ 36) - Giáp ranh thị trấn Chợ Lách -xã Sơn Định (Thửa 89 tờ 30, xã Sơn Định) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468707 | Huyện Chợ Lách | Đường bờ kè khu phố 4 | Bến đò ngang (cũ) (Thửa 29 tờ 36) - Giáp ranh thị trấn Chợ Lách -xã Sơn Định (Thửa 89 tờ 30, xã Sơn Định) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468708 | Huyện Chợ Lách | Đường bờ kè khu phố 4 | Trạm Khuyến Nông (Bến đò ngang cũ) (Thửa 49 tờ 36) - Hết đất Huỳnh Văn Hoàng (Thửa 108 tờ 36) | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468709 | Huyện Chợ Lách | Đường bờ kè khu phố 4 | Trạm Khuyến Nông (Bến đò ngang cũ) (Thửa 49 tờ 36) - Hết đất Huỳnh Văn Hoàng (Thửa 108 tờ 36) | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468710 | Huyện Chợ Lách | Đường bờ kè khu phố 4 | Trạm Khuyến Nông (Bến đò ngang cũ) (Thửa 49 tờ 36) - Hết đất Huỳnh Văn Hoàng (Thửa 108 tờ 36) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468711 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 | Giáp VLXD Đỗ Hoàng Hưởng - Giáp ranh xã Hòa Nghĩa | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468712 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 | Giáp VLXD Đỗ Hoàng Hưởng - Giáp ranh xã Hòa Nghĩa | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468713 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 | Giáp VLXD Đỗ Hoàng Hưởng - Giáp ranh xã Hòa Nghĩa | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468714 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 | Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 6 tờ 45) - VLXD Đỗ Hoàng Hưởng (Thửa 60 tờ 45) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468715 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 | Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 6 tờ 45) - VLXD Đỗ Hoàng Hưởng (Thửa 60 tờ 45) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468716 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 | Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 6 tờ 45) - VLXD Đỗ Hoàng Hưởng (Thửa 60 tờ 45) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468717 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 | Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 28 tờ 45) - VLXD Đỗ Hoàng Hưởng (Thửa 58 tờ 45) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468718 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 | Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 28 tờ 45) - VLXD Đỗ Hoàng Hưởng (Thửa 58 tờ 45) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468719 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 | Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 28 tờ 45) - VLXD Đỗ Hoàng Hưởng (Thửa 58 tờ 45) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468720 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 | Ngã Ba Tịnh xá Ngọc Thành (Thửa 58 tờ 39) - Cầu chùa Ban chỉnh (Thửa 4 tờ 44) | 1.296.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
