Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468221 | Huyện Ba Tri | Chu Văn An | Ngã 4 Lê Lai (Thửa 90 tờ 41) - Phan Liêm (Thửa 4 tờ 39) | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468222 | Huyện Ba Tri | Chu Văn An | Trần Hưng Đạo (Thửa 106 tờ 41) - Ngã 4 Lê Lai (Thửa 113 tờ 41) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468223 | Huyện Ba Tri | Chu Văn An | Trần Hưng Đạo (Thửa 106 tờ 41) - Ngã 4 Lê Lai (Thửa 113 tờ 41) | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468224 | Huyện Ba Tri | Chu Văn An | Trần Hưng Đạo (Thửa 106 tờ 41) - Ngã 4 Lê Lai (Thửa 113 tờ 41) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468225 | Huyện Ba Tri | Chu Văn An | Trần Hưng Đạo (Thửa 101 tờ 41) - Ngã 4 Lê Lai (Thửa 94 tờ 41) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468226 | Huyện Ba Tri | Chu Văn An | Trần Hưng Đạo (Thửa 101 tờ 41) - Ngã 4 Lê Lai (Thửa 94 tờ 41) | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468227 | Huyện Ba Tri | Chu Văn An | Trần Hưng Đạo (Thửa 101 tờ 41) - Ngã 4 Lê Lai (Thửa 94 tờ 41) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468228 | Huyện Ba Tri | Đường Mạc Đỉnh Chi | Trần Hưng Đạo (Thửa 95 tờ 34) - Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 71 tờ 34) | 936.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468229 | Huyện Ba Tri | Đường Mạc Đỉnh Chi | Trần Hưng Đạo (Thửa 95 tờ 34) - Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 71 tờ 34) | 1.248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468230 | Huyện Ba Tri | Đường Mạc Đỉnh Chi | Trần Hưng Đạo (Thửa 95 tờ 34) - Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 71 tờ 34) | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468231 | Huyện Ba Tri | Đường Mạc Đỉnh Chi | Trần Hưng Đạo (Thửa 54 tờ 34) - Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 72 tờ 34) | 936.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468232 | Huyện Ba Tri | Đường Mạc Đỉnh Chi | Trần Hưng Đạo (Thửa 54 tờ 34) - Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 72 tờ 34) | 1.248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468233 | Huyện Ba Tri | Đường Mạc Đỉnh Chi | Trần Hưng Đạo (Thửa 54 tờ 34) - Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 72 tờ 34) | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468234 | Huyện Ba Tri | Đường Huỳnh Văn Anh | Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 184 tờ 27(ABT)) - Ngã 4 chùa Long Phước (đường vào Cụm công nghiệp) (Thửa 259 tờ 3(AĐ)) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468235 | Huyện Ba Tri | Đường Huỳnh Văn Anh | Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 184 tờ 27(ABT)) - Ngã 4 chùa Long Phước (đường vào Cụm công nghiệp) (Thửa 259 tờ 3(AĐ)) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468236 | Huyện Ba Tri | Đường Huỳnh Văn Anh | Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 184 tờ 27(ABT)) - Ngã 4 chùa Long Phước (đường vào Cụm công nghiệp) (Thửa 259 tờ 3(AĐ)) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468237 | Huyện Ba Tri | Đường Huỳnh Văn Anh | Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 186 tờ 27(ABT)) - Ngã 4 chùa Long Phước (đường vào Cụm công nghiệp) (Thửa 324 tờ 3(AĐ)) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468238 | Huyện Ba Tri | Đường Huỳnh Văn Anh | Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 186 tờ 27(ABT)) - Ngã 4 chùa Long Phước (đường vào Cụm công nghiệp) (Thửa 324 tờ 3(AĐ)) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468239 | Huyện Ba Tri | Đường Huỳnh Văn Anh | Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 186 tờ 27(ABT)) - Ngã 4 chùa Long Phước (đường vào Cụm công nghiệp) (Thửa 324 tờ 3(AĐ)) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468240 | Huyện Ba Tri | Đường Phan Ngọc Tòng (nối dài) | Huỳnh Văn Anh (Thửa 3 tờ 5) - Đường liên xã An Bình Tây - An Hiệp (Thửa 150 tờ 29(ABT)) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
