Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468201 | Huyện Ba Tri | Đường Lê Tặng | Trần Hưng Đạo (Thửa 209 tờ 42) - Ranh Chợ Ba Tri (Thửa 241 tờ 35) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468202 | Huyện Ba Tri | Đường Lê Tặng | Trần Hưng Đạo (Thửa 209 tờ 42) - Ranh Chợ Ba Tri (Thửa 241 tờ 35) | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468203 | Huyện Ba Tri | Đường Lê Tặng | Trần Hưng Đạo (Thửa 209 tờ 42) - Ranh Chợ Ba Tri (Thửa 241 tờ 35) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468204 | Huyện Ba Tri | Đường Lê Tặng | Trần Hưng Đạo (Thửa 182 tờ 42) - Ranh Chợ Ba Tri (Thửa 20 tờ 35) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468205 | Huyện Ba Tri | Đường Lê Tặng | Trần Hưng Đạo (Thửa 182 tờ 42) - Ranh Chợ Ba Tri (Thửa 20 tờ 35) | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468206 | Huyện Ba Tri | Đường Lê Tặng | Trần Hưng Đạo (Thửa 182 tờ 42) - Ranh Chợ Ba Tri (Thửa 20 tờ 35) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468207 | Huyện Ba Tri | Đường Lê Tặng | Trần Hưng Đạo (Trần Hưng Đạo) - Ranh Chợ Ba Tri (Ranh Chợ Ba Tri) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468208 | Huyện Ba Tri | Đường Lê Tặng | Trần Hưng Đạo (Trần Hưng Đạo) - Ranh Chợ Ba Tri (Ranh Chợ Ba Tri) | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468209 | Huyện Ba Tri | Đường Lê Tặng | Trần Hưng Đạo (Trần Hưng Đạo) - Ranh Chợ Ba Tri (Ranh Chợ Ba Tri) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468210 | Huyện Ba Tri | Lê Lợi | Trần Hưng Đạo (Thửa 33 tờ 41) - Lê Tặng (Thửa 223 tờ 35) | 936.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468211 | Huyện Ba Tri | Lê Lợi | Trần Hưng Đạo (Thửa 33 tờ 41) - Lê Tặng (Thửa 223 tờ 35) | 1.248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468212 | Huyện Ba Tri | Lê Lợi | Trần Hưng Đạo (Thửa 33 tờ 41) - Lê Tặng (Thửa 223 tờ 35) | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468213 | Huyện Ba Tri | Lê Lợi | Trần Hưng Đạo (Thửa 148 tờ 34) - Lê Tặng (Thửa 209 tờ 35) | 936.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468214 | Huyện Ba Tri | Lê Lợi | Trần Hưng Đạo (Thửa 148 tờ 34) - Lê Tặng (Thửa 209 tờ 35) | 1.248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468215 | Huyện Ba Tri | Lê Lợi | Trần Hưng Đạo (Thửa 148 tờ 34) - Lê Tặng (Thửa 209 tờ 35) | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468216 | Huyện Ba Tri | Chu Văn An | Ngã 4 Lê Lai (Thửa 114 tờ 41) - Phan Liêm (Thửa 32 tờ 39) | 936.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468217 | Huyện Ba Tri | Chu Văn An | Ngã 4 Lê Lai (Thửa 114 tờ 41) - Phan Liêm (Thửa 32 tờ 39) | 1.248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468218 | Huyện Ba Tri | Chu Văn An | Ngã 4 Lê Lai (Thửa 114 tờ 41) - Phan Liêm (Thửa 32 tờ 39) | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468219 | Huyện Ba Tri | Chu Văn An | Ngã 4 Lê Lai (Thửa 90 tờ 41) - Phan Liêm (Thửa 4 tờ 39) | 936.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468220 | Huyện Ba Tri | Chu Văn An | Ngã 4 Lê Lai (Thửa 90 tờ 41) - Phan Liêm (Thửa 4 tờ 39) | 1.248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
