Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468141 | Huyện Ba Tri | ĐH14 | Ngã tư Tư Trù (Thửa 88 tờ 36) - Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 5 tờ 28) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468142 | Huyện Ba Tri | ĐH14 | Ngã tư Tư Trù (Thửa 88 tờ 36) - Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 5 tờ 28) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468143 | Huyện Ba Tri | ĐH14 | Ngã tư Tư Trù (Thửa 88 tờ 36) - Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 5 tờ 28) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468144 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Bình Trọng | Sương Nguyệt Anh (Thửa 26 tờ 48) - Quang Trung (Thửa 91 tờ 43) | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468145 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Bình Trọng | Sương Nguyệt Anh (Thửa 26 tờ 48) - Quang Trung (Thửa 91 tờ 43) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468146 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Bình Trọng | Sương Nguyệt Anh (Thửa 26 tờ 48) - Quang Trung (Thửa 91 tờ 43) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468147 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Bình Trọng | Sương Nguyệt Anh (Thửa 458 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 90 tờ 43) | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468148 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Bình Trọng | Sương Nguyệt Anh (Thửa 458 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 90 tờ 43) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468149 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Bình Trọng | Sương Nguyệt Anh (Thửa 458 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 90 tờ 43) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468150 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Diệu | Phan Ngọc Tòng (Thửa 175 tờ 41) - Vĩnh Phú (Thửa 76 tờ 47) | 792.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468151 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Diệu | Phan Ngọc Tòng (Thửa 175 tờ 41) - Vĩnh Phú (Thửa 76 tờ 47) | 1.056.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468152 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Diệu | Phan Ngọc Tòng (Thửa 175 tờ 41) - Vĩnh Phú (Thửa 76 tờ 47) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468153 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Diệu | Phan Ngọc Tòng (Thửa 188 tờ 41) - Vĩnh Phú (Thửa 75 tờ 47) | 792.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468154 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Diệu | Phan Ngọc Tòng (Thửa 188 tờ 41) - Vĩnh Phú (Thửa 75 tờ 47) | 1.056.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468155 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Diệu | Phan Ngọc Tòng (Thửa 188 tờ 41) - Vĩnh Phú (Thửa 75 tờ 47) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468156 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Tri Phương | Vĩnh Phú (Thửa 110 tờ 47) - Võ Trường Toản (Thửa 1 tờ 50) | 936.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468157 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Tri Phương | Vĩnh Phú (Thửa 110 tờ 47) - Võ Trường Toản (Thửa 1 tờ 50) | 1.248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468158 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Tri Phương | Vĩnh Phú (Thửa 110 tờ 47) - Võ Trường Toản (Thửa 1 tờ 50) | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468159 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Tri Phương | Vĩnh Phú (Thửa 87 tờ 47) - Võ Trường Toản (Thửa 307 tờ 48) | 936.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468160 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Tri Phương | Vĩnh Phú (Thửa 87 tờ 47) - Võ Trường Toản (Thửa 307 tờ 48) | 1.248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
