Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468121 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Văn An (đường Trại Giam) | ĐH14 (Thửa 25 tờ 36) - Quang Trung (Thửa 40 tờ 44) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468122 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Văn An (đường Trại Giam) | ĐH14 (Thửa 25 tờ 36) - Quang Trung (Thửa 40 tờ 44) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468123 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Văn An (đường Trại Giam) | ĐH14 (Thửa 17 tờ 36) - Quang Trung (Thửa 57 tờ 44) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468124 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Văn An (đường Trại Giam) | ĐH14 (Thửa 17 tờ 36) - Quang Trung (Thửa 57 tờ 44) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468125 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Văn An (đường Trại Giam) | ĐH14 (Thửa 17 tờ 36) - Quang Trung (Thửa 57 tờ 44) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468126 | Huyện Ba Tri | Cầu Xây - (Địa phận thị trấn) | Cầu Xây (Thửa 139 tờ 11) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 328 tờ 7) | 1.008.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468127 | Huyện Ba Tri | Cầu Xây - (Địa phận thị trấn) | Cầu Xây (Thửa 139 tờ 11) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 328 tờ 7) | 1.344.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468128 | Huyện Ba Tri | Cầu Xây - (Địa phận thị trấn) | Cầu Xây (Thửa 139 tờ 11) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 328 tờ 7) | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468129 | Huyện Ba Tri | Cầu Xây - (Địa phận thị trấn) | Cầu Xây (Thửa 115 tờ 7) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 34 tờ 11) | 1.008.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468130 | Huyện Ba Tri | Cầu Xây - (Địa phận thị trấn) | Cầu Xây (Thửa 115 tờ 7) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 34 tờ 11) | 1.344.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468131 | Huyện Ba Tri | Cầu Xây - (Địa phận thị trấn) | Cầu Xây (Thửa 115 tờ 7) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 34 tờ 11) | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468132 | Huyện Ba Tri | ĐH14 | Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 143 tờ 19) - Cầu Môn Nước (Thửa 8 tờ 13) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468133 | Huyện Ba Tri | ĐH14 | Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 143 tờ 19) - Cầu Môn Nước (Thửa 8 tờ 13) | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468134 | Huyện Ba Tri | ĐH14 | Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 143 tờ 19) - Cầu Môn Nước (Thửa 8 tờ 13) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468135 | Huyện Ba Tri | ĐH14 | Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 154 tờ 19) - Cầu Môn Nước (Thửa 1 tờ 13) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468136 | Huyện Ba Tri | ĐH14 | Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 154 tờ 19) - Cầu Môn Nước (Thửa 1 tờ 13) | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468137 | Huyện Ba Tri | ĐH14 | Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 154 tờ 19) - Cầu Môn Nước (Thửa 1 tờ 13) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468138 | Huyện Ba Tri | ĐH14 | Ngã tư Tư Trù (Thửa 108 tờ 36) - Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 144 tờ 19) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468139 | Huyện Ba Tri | ĐH14 | Ngã tư Tư Trù (Thửa 108 tờ 36) - Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 144 tờ 19) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468140 | Huyện Ba Tri | ĐH14 | Ngã tư Tư Trù (Thửa 108 tờ 36) - Cuối đường Nguyễn Thị Định (Thửa 144 tờ 19) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
