Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468081 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Thị Định | Đường 19/5 (Thửa 194 tờ 17) - ĐH14 (Thửa 4 tờ 28) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468082 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Thị Định | Đường 19/5 (Thửa 194 tờ 17) - ĐH14 (Thửa 4 tờ 28) | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468083 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Thị Định | Đường 19/5 (Thửa 194 tờ 17) - ĐH14 (Thửa 4 tờ 28) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468084 | Huyện Ba Tri | Đường Phan Văn Trị | Đường 19/5 (Thửa 163 tờ 17) - Kênh Đồng Bé (Thửa 10 tờ 14) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468085 | Huyện Ba Tri | Đường Phan Văn Trị | Đường 19/5 (Thửa 163 tờ 17) - Kênh Đồng Bé (Thửa 10 tờ 14) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468086 | Huyện Ba Tri | Đường Phan Văn Trị | Đường 19/5 (Thửa 163 tờ 17) - Kênh Đồng Bé (Thửa 10 tờ 14) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468087 | Huyện Ba Tri | Đường Phan Văn Trị | Đường 19/5 (Thửa 162 tờ 17) - Kênh Đồng Bé (Thửa 5 tờ 14) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468088 | Huyện Ba Tri | Đường Phan Văn Trị | Đường 19/5 (Thửa 162 tờ 17) - Kênh Đồng Bé (Thửa 5 tờ 14) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468089 | Huyện Ba Tri | Đường Phan Văn Trị | Đường 19/5 (Thửa 162 tờ 17) - Kênh Đồng Bé (Thửa 5 tờ 14) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468090 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Hoa Thám | Hoàng Hoa Thám (Thửa 95 tờ 32) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 47 tờ 30) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468091 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Hoa Thám | Hoàng Hoa Thám (Thửa 95 tờ 32) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 47 tờ 30) | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468092 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Hoa Thám | Hoàng Hoa Thám (Thửa 95 tờ 32) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 47 tờ 30) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468093 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Hoa Thám | Hoàng Hoa Thám (Thửa 37 tờ 32) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 3 tờ 30) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468094 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Hoa Thám | Hoàng Hoa Thám (Thửa 37 tờ 32) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 3 tờ 30) | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468095 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Hoa Thám | Hoàng Hoa Thám (Thửa 37 tờ 32) - Huỳnh Văn Anh (Thửa 3 tờ 30) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468096 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Hoa Thám | Trần Hưng Đạo (Thửa 23 tờ 32) - Chu Văn An (Thửa 7 tờ 39) | 936.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468097 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Hoa Thám | Trần Hưng Đạo (Thửa 23 tờ 32) - Chu Văn An (Thửa 7 tờ 39) | 1.248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468098 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Hoa Thám | Trần Hưng Đạo (Thửa 23 tờ 32) - Chu Văn An (Thửa 7 tờ 39) | 1.560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468099 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Hoa Thám | Trần Hưng Đạo (Thửa 22 tờ 32) - Chu Văn An (Thửa 8 tờ 39) | 936.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468100 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Hoa Thám | Trần Hưng Đạo (Thửa 22 tờ 32) - Chu Văn An (Thửa 8 tờ 39) | 1.248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
