Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468061 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Lam | Trần Văn An (Thửa 19 tờ 45) - Nhà 2 Niên (Thửa 17 tờ 45) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468062 | Huyện Ba Tri | Đường Hoàng Lam | Trần Văn An (Thửa 19 tờ 45) - Nhà 2 Niên (Thửa 17 tờ 45) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468063 | Huyện Ba Tri | Đường Bùi Thị Xuân | Trần Văn An (Thửa 98 tờ 8) - Kênh đứng (Thửa 136 tờ 8) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468064 | Huyện Ba Tri | Đường Bùi Thị Xuân | Trần Văn An (Thửa 98 tờ 8) - Kênh đứng (Thửa 136 tờ 8) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468065 | Huyện Ba Tri | Đường Bùi Thị Xuân | Trần Văn An (Thửa 98 tờ 8) - Kênh đứng (Thửa 136 tờ 8) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468066 | Huyện Ba Tri | Đường Phan Tôn | Nguyễn Thị Định (Thửa 13 tờ 27) - ĐH14 (Thửa 46 tờ 36) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468067 | Huyện Ba Tri | Đường Phan Tôn | Nguyễn Thị Định (Thửa 13 tờ 27) - ĐH14 (Thửa 46 tờ 36) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468068 | Huyện Ba Tri | Đường Phan Tôn | Nguyễn Thị Định (Thửa 13 tờ 27) - ĐH14 (Thửa 46 tờ 36) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468069 | Huyện Ba Tri | Đường Phan Tôn | Nguyễn Thị Định (Thửa 12 tờ 27) - ĐH14 (Thửa 61 tờ 36) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468070 | Huyện Ba Tri | Đường Phan Tôn | Nguyễn Thị Định (Thửa 12 tờ 27) - ĐH14 (Thửa 61 tờ 36) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468071 | Huyện Ba Tri | Đường Phan Tôn | Nguyễn Thị Định (Thửa 12 tờ 27) - ĐH14 (Thửa 61 tờ 36) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468072 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Thị Định | Nguyễn Thị Định (Thửa 7 tờ 28) - ĐH14 (Thửa 20 tờ 28) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468073 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Thị Định | Nguyễn Thị Định (Thửa 7 tờ 28) - ĐH14 (Thửa 20 tờ 28) | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468074 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Thị Định | Nguyễn Thị Định (Thửa 7 tờ 28) - ĐH14 (Thửa 20 tờ 28) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468075 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Thị Định | Nguyễn Thị Định (Thửa 2 tờ 28) - ĐH14 (Thửa 19 tờ 28) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468076 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Thị Định | Nguyễn Thị Định (Thửa 2 tờ 28) - ĐH14 (Thửa 19 tờ 28) | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468077 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Thị Định | Nguyễn Thị Định (Thửa 2 tờ 28) - ĐH14 (Thửa 19 tờ 28) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468078 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Thị Định | Đường 19/5 (Thửa 1 tờ 26) - ĐH14 (Thửa 155 tờ 19) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468079 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Thị Định | Đường 19/5 (Thửa 1 tờ 26) - ĐH14 (Thửa 155 tờ 19) | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468080 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Thị Định | Đường 19/5 (Thửa 1 tờ 26) - ĐH14 (Thửa 155 tờ 19) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
