Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468001 | Huyện Ba Tri | Đường nội bộ Trung Tâm giải trí huyện | Võ Trường Toản (Thửa 208 tờ 34) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 191 tờ 34) | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468002 | Huyện Ba Tri | Đường nội bộ Trung Tâm giải trí huyện | Võ Trường Toản (Thửa 208 tờ 34) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 191 tờ 34) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468003 | Huyện Ba Tri | Nhánh rẻ Võ Trường Toản | Võ Trường Toản (Thửa 4 tờ 10) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 248 tờ 6) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468004 | Huyện Ba Tri | Nhánh rẻ Võ Trường Toản | Võ Trường Toản (Thửa 4 tờ 10) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 248 tờ 6) | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468005 | Huyện Ba Tri | Nhánh rẻ Võ Trường Toản | Võ Trường Toản (Thửa 4 tờ 10) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 248 tờ 6) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468006 | Huyện Ba Tri | Đường nội bộ công viên Thị Trấn | Trần Hưng Đạo (Thửa 276 tờ 42) - Thủ Khoa Huân (Thửa 120 tờ 42) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468007 | Huyện Ba Tri | Đường nội bộ công viên Thị Trấn | Trần Hưng Đạo (Thửa 276 tờ 42) - Thủ Khoa Huân (Thửa 120 tờ 42) | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468008 | Huyện Ba Tri | Đường nội bộ công viên Thị Trấn | Trần Hưng Đạo (Thửa 276 tờ 42) - Thủ Khoa Huân (Thửa 120 tờ 42) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468009 | Huyện Ba Tri | Nhánh rẻ Đường Trần Văn An | Cầu Kênh Sặc (Thửa 227 tờ 3) - Văn phòng ấp An Hội (Thửa 127 tờ 3) | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468010 | Huyện Ba Tri | Nhánh rẻ Đường Trần Văn An | Cầu Kênh Sặc (Thửa 227 tờ 3) - Văn phòng ấp An Hội (Thửa 127 tờ 3) | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468011 | Huyện Ba Tri | Nhánh rẻ Đường Trần Văn An | Cầu Kênh Sặc (Thửa 227 tờ 3) - Văn phòng ấp An Hội (Thửa 127 tờ 3) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468012 | Huyện Ba Tri | Nhánh rẻ Đường Trần Văn An | Trần Văn An (Thửa 297 tờ 3) - Cầu Kênh Sặc (Thửa 289 tờ 3) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468013 | Huyện Ba Tri | Nhánh rẻ Đường Trần Văn An | Trần Văn An (Thửa 297 tờ 3) - Cầu Kênh Sặc (Thửa 289 tờ 3) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468014 | Huyện Ba Tri | Nhánh rẻ Đường Trần Văn An | Trần Văn An (Thửa 297 tờ 3) - Cầu Kênh Sặc (Thửa 289 tờ 3) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468015 | Huyện Ba Tri | Nhánh rẻ Đường Trần Văn An | Trần Văn An (Thửa 26 tờ 37) - Cầu Kênh Sặc (Thửa 273 tờ 3) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468016 | Huyện Ba Tri | Nhánh rẻ Đường Trần Văn An | Trần Văn An (Thửa 26 tờ 37) - Cầu Kênh Sặc (Thửa 273 tờ 3) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468017 | Huyện Ba Tri | Nhánh rẻ Đường Trần Văn An | Trần Văn An (Thửa 26 tờ 37) - Cầu Kênh Sặc (Thửa 273 tờ 3) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468018 | Huyện Ba Tri | Đường Lê Anh Xuân | Gò Dinh (Thửa 59 tờ 31) - Phan Liêm (Thửa 3 tờ 39) | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468019 | Huyện Ba Tri | Đường Lê Anh Xuân | Gò Dinh (Thửa 59 tờ 31) - Phan Liêm (Thửa 3 tờ 39) | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468020 | Huyện Ba Tri | Đường Lê Anh Xuân | Gò Dinh (Thửa 59 tờ 31) - Phan Liêm (Thửa 3 tờ 39) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
