Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 467981 | Huyện Ba Tri | Quốc lộ 57C - Xã Vĩnh An(vlap) | Hết ranh Thị Trấn (Thửa 245 tờ 1) - Đền thờ liệt sĩ xã Vĩnh An (Thửa 242 tờ 4) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467982 | Huyện Ba Tri | Quốc lộ 57C - Xã Vĩnh An(vlap) | Hết ranh Thị Trấn (Thửa 255 tờ 1) - Đền thờ liệt sĩ xã Vĩnh An (Thửa 226 tờ 4) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467983 | Huyện Ba Tri | Quốc lộ 57C - Xã Vĩnh An(vlap) | Hết ranh Thị Trấn (Thửa 255 tờ 1) - Đền thờ liệt sĩ xã Vĩnh An (Thửa 226 tờ 4) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467984 | Huyện Ba Tri | Quốc lộ 57C - Xã Vĩnh An(vlap) | Hết ranh Thị Trấn (Thửa 255 tờ 1) - Đền thờ liệt sĩ xã Vĩnh An (Thửa 226 tờ 4) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467985 | Huyện Ba Tri | Quốc lộ 57C - Xã An Bình Tây(vlap) | Hết Bến xe An Bình Tây (Thửa 88 tờ 26) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 176 tờ 27) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467986 | Huyện Ba Tri | Quốc lộ 57C - Xã An Bình Tây(vlap) | Hết Bến xe An Bình Tây (Thửa 88 tờ 26) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 176 tờ 27) | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467987 | Huyện Ba Tri | Quốc lộ 57C - Xã An Bình Tây(vlap) | Hết Bến xe An Bình Tây (Thửa 88 tờ 26) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 176 tờ 27) | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467988 | Huyện Ba Tri | Quốc lộ 57C - Xã An Bình Tây(vlap) | Hết Bến xe An Bình Tây (Thửa 67 tờ 26) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 160 tờ 27) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467989 | Huyện Ba Tri | Quốc lộ 57C - Xã An Bình Tây(vlap) | Hết Bến xe An Bình Tây (Thửa 67 tờ 26) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 160 tờ 27) | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467990 | Huyện Ba Tri | Quốc lộ 57C - Xã An Bình Tây(vlap) | Hết Bến xe An Bình Tây (Thửa 67 tờ 26) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 160 tờ 27) | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467991 | Huyện Ba Tri | Huyện Ba Tri | Các vị trí còn lại | 259.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 467992 | Huyện Ba Tri | Huyện Ba Tri | Các vị trí còn lại | 346.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 467993 | Huyện Ba Tri | Huyện Ba Tri | Các vị trí còn lại | 432.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 467994 | Huyện Ba Tri | Đường nội bộ Chợ Ba Tri | Thửa 48 tờ 26 - Thửa 100 tờ 26 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 467995 | Huyện Ba Tri | Đường nội bộ Chợ Ba Tri | Thửa 48 tờ 26 - Thửa 100 tờ 26 | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 467996 | Huyện Ba Tri | Đường nội bộ Chợ Ba Tri | Thửa 48 tờ 26 - Thửa 100 tờ 26 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 467997 | Huyện Ba Tri | Đường nội bộ Trung Tâm giải trí huyện | Võ Trường Toản (Thửa 192 tờ 34) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 201 tờ 34) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 467998 | Huyện Ba Tri | Đường nội bộ Trung Tâm giải trí huyện | Võ Trường Toản (Thửa 192 tờ 34) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 201 tờ 34) | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 467999 | Huyện Ba Tri | Đường nội bộ Trung Tâm giải trí huyện | Võ Trường Toản (Thửa 192 tờ 34) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 201 tờ 34) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468000 | Huyện Ba Tri | Đường nội bộ Trung Tâm giải trí huyện | Võ Trường Toản (Thửa 208 tờ 34) - Đường vào Cụm công nghiệp (Thửa 191 tờ 34) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
