Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 467941 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 212 tờ 17 - Thửa 205 tờ 17 | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467942 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 212 tờ 17 - Thửa 205 tờ 17 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467943 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 204 tờ 17 - Thửa 197 tờ 17 | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467944 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 204 tờ 17 - Thửa 197 tờ 17 | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467945 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 204 tờ 17 - Thửa 197 tờ 17 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467946 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 196 tờ 17 - Thửa 183 tờ 17 | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467947 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 196 tờ 17 - Thửa 183 tờ 17 | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467948 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 196 tờ 17 - Thửa 183 tờ 17 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467949 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 180 tờ 17 - Thửa 182 tờ 17 | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467950 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 180 tờ 17 - Thửa 182 tờ 17 | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467951 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 180 tờ 17 - Thửa 182 tờ 17 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467952 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 167 tờ 17 - Thửa 181 tờ 17 | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467953 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 167 tờ 17 - Thửa 181 tờ 17 | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467954 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 167 tờ 17 - Thửa 181 tờ 17 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467955 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 154 tờ 17 - Thửa 147 tờ 17 | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467956 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 154 tờ 17 - Thửa 147 tờ 17 | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467957 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 154 tờ 17 - Thửa 147 tờ 17 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467958 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 146 tờ 17 - Thửa 134 tờ 17 | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467959 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 146 tờ 17 - Thửa 134 tờ 17 | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467960 | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Thửa 146 tờ 17 - Thửa 134 tờ 17 | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
