Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 467641 | Huyện Mỏ Cày Nam | Đường Công Lý | Ngã tư cầu Mỏ Cày (Thửa 170 tờ 19 Thị trấn) - Hết ranh chi điện lực (Thửa 25 tờ 16 Thị trấn) | 4.608.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 467642 | Huyện Mỏ Cày Nam | Đường Công Lý | Ngã tư cầu Mỏ Cày (Thửa 170 tờ 19 Thị trấn) - Hết ranh chi điện lực (Thửa 25 tờ 16 Thị trấn) | 5.760.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 467643 | Huyện Mỏ Cày Nam | Đường Công Lý | Ngã tư cầu Mỏ Cày (Thửa 125 tờ 19 Thị trấn) - Hết ranh chi điện lực (Thửa 23 tờ 16 Thị trấn) | 3.456.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 467644 | Huyện Mỏ Cày Nam | Đường Công Lý | Ngã tư cầu Mỏ Cày (Thửa 125 tờ 19 Thị trấn) - Hết ranh chi điện lực (Thửa 23 tờ 16 Thị trấn) | 4.608.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 467645 | Huyện Mỏ Cày Nam | Đường Công Lý | Ngã tư cầu Mỏ Cày (Thửa 125 tờ 19 Thị trấn) - Hết ranh chi điện lực (Thửa 23 tờ 16 Thị trấn) | 5.760.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 467646 | Huyện Mỏ Cày Nam | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Ngã ba đường Công Lý (Thửa 31 tờ 19 Thị trấn) - Trọn đường dài 290m (Thửa 261 tờ 20 Thị trấn) | 3.456.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 467647 | Huyện Mỏ Cày Nam | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Ngã ba đường Công Lý (Thửa 31 tờ 19 Thị trấn) - Trọn đường dài 290m (Thửa 261 tờ 20 Thị trấn) | 4.608.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 467648 | Huyện Mỏ Cày Nam | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Ngã ba đường Công Lý (Thửa 31 tờ 19 Thị trấn) - Trọn đường dài 290m (Thửa 261 tờ 20 Thị trấn) | 5.760.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 467649 | Huyện Mỏ Cày Nam | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Ngã ba đường Công Lý (Thửa 19 tờ 20 Thị trấn) - Trọn đường dài 290m (Thửa 324 tờ 20 Thị trấn) | 3.456.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 467650 | Huyện Mỏ Cày Nam | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Ngã ba đường Công Lý (Thửa 19 tờ 20 Thị trấn) - Trọn đường dài 290m (Thửa 324 tờ 20 Thị trấn) | 4.608.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 467651 | Huyện Mỏ Cày Nam | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Ngã ba đường Công Lý (Thửa 19 tờ 20 Thị trấn) - Trọn đường dài 290m (Thửa 324 tờ 20 Thị trấn) | 5.760.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 467652 | Huyện Ba Tri | Huyện Ba Tri | các vị trí còn lại - | 156.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467653 | Huyện Ba Tri | Huyện Ba Tri | các vị trí còn lại - | 208.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467654 | Huyện Ba Tri | Huyện Ba Tri | các vị trí còn lại - | 260.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467655 | Huyện Ba Tri | 2 dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây | Thửa 572 tờ 13 - Thửa 580 tờ 13 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467656 | Huyện Ba Tri | 2 dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây | Thửa 572 tờ 13 - Thửa 580 tờ 13 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467657 | Huyện Ba Tri | 2 dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây | Thửa 572 tờ 13 - Thửa 580 tờ 13 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467658 | Huyện Ba Tri | 2 dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây | Thửa 557 tờ 13 - Thửa 571 tờ 13 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467659 | Huyện Ba Tri | 2 dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây | Thửa 557 tờ 13 - Thửa 571 tờ 13 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467660 | Huyện Ba Tri | 2 dãy phố chợ - Các dãy phố Chợ An Hòa Tây | Thửa 557 tờ 13 - Thửa 571 tờ 13 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
