Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 467241 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Kênh Ngang | Thửa 102 tờ 24 - Thửa 101 tờ 24 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467242 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Kênh Ngang | Thửa 102 tờ 24 - Thửa 101 tờ 24 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467243 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Kênh Ngang | Thửa 102 tờ 24 - Thửa 101 tờ 24 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467244 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Kênh Ngang | Thửa 25 tờ 24 - Thửa 103 tờ 24 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467245 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Kênh Ngang | Thửa 25 tờ 24 - Thửa 103 tờ 24 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467246 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Kênh Ngang | Thửa 25 tờ 24 - Thửa 103 tờ 24 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467247 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Tân Trung | Dãy phố chợ (Thửa 97 tờ 28) - Thửa 148 tờ 28 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467248 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Tân Trung | Dãy phố chợ (Thửa 97 tờ 28) - Thửa 148 tờ 28 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467249 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Tân Trung | Dãy phố chợ (Thửa 97 tờ 28) - Thửa 148 tờ 28 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467250 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Tân Trung | ĐHMC35 (Thửa 35 tờ 28) - Thửa 141 tờ 28 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467251 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Tân Trung | ĐHMC35 (Thửa 35 tờ 28) - Thửa 141 tờ 28 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467252 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Tân Trung | ĐHMC35 (Thửa 35 tờ 28) - Thửa 141 tờ 28 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467253 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Tân Trung | ĐHMC35 (Thửa 63 tờ 28) - Thửa 44 tờ 28 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467254 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Tân Trung | ĐHMC35 (Thửa 63 tờ 28) - Thửa 44 tờ 28 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467255 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Tân Trung | ĐHMC35 (Thửa 63 tờ 28) - Thửa 44 tờ 28 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467256 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Tân Trung | QL 57 (Thửa 34 tờ 28) - Thửa 121 tờ 28 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467257 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Tân Trung | QL 57 (Thửa 34 tờ 28) - Thửa 121 tờ 28 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467258 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Tân Trung | QL 57 (Thửa 34 tờ 28) - Thửa 121 tờ 28 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467259 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Định Thủy | Thửa 20 tờ 27 - Thửa 11 tờ 27 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467260 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Định Thủy | Thửa 20 tờ 27 - Thửa 11 tờ 27 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
