Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 467221 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Tân Hương | 2 dãy phố chợ (Thửa 24 tờ 35) - Thửa 11 tờ 35 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467222 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Tân Hương | 2 dãy phố chợ (Thửa 24 tờ 35) - Thửa 11 tờ 35 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467223 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Rạch Bần | Thửa 218 tờ 3 - Thửa 528 tờ 3 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467224 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Rạch Bần | Thửa 218 tờ 3 - Thửa 528 tờ 3 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467225 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Rạch Bần | Thửa 218 tờ 3 - Thửa 528 tờ 3 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467226 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Rạch Bần | Thửa 253 tờ 3 - Thửa 238 tờ 3 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467227 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Rạch Bần | Thửa 253 tờ 3 - Thửa 238 tờ 3 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467228 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Rạch Bần | Thửa 253 tờ 3 - Thửa 238 tờ 3 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467229 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Rạch Bần | Thửa 280 tờ 3 - Thửa 259 tờ 3 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467230 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Rạch Bần | Thửa 280 tờ 3 - Thửa 259 tờ 3 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467231 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Rạch Bần | Thửa 280 tờ 3 - Thửa 259 tờ 3 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467232 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Rạch Bần | Thửa 290 tờ 3 - Thửa 221tờ 3 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467233 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Rạch Bần | Thửa 290 tờ 3 - Thửa 221tờ 3 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467234 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Rạch Bần | Thửa 290 tờ 3 - Thửa 221tờ 3 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467235 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Thành Thới A | Dãy phố chợ (Thửa 105 tờ 37) - Thửa 33 tờ 37 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467236 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Thành Thới A | Dãy phố chợ (Thửa 105 tờ 37) - Thửa 33 tờ 37 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467237 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Thành Thới A | Dãy phố chợ (Thửa 105 tờ 37) - Thửa 33 tờ 37 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 467238 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Thành Thới A | Dãy phố chợ (Thửa 80 tờ 37) - Thửa 22 tờ 37 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 467239 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Thành Thới A | Dãy phố chợ (Thửa 80 tờ 37) - Thửa 22 tờ 37 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 467240 | Huyện Mỏ Cày Nam | Chợ Thành Thới A | Dãy phố chợ (Thửa 80 tờ 37) - Thửa 22 tờ 37 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
