Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466601 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Mén | Giáp đường huyện 11 (Thửa 290 tờ 10 Tân Hào) - Giáp sông Cù U (Thửa 255 tờ 11 Long Mỹ) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466602 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Mén | Giáp đường huyện 11 (Thửa 136 tờ 10 Tân Hào) - Giáp sông Cù U (Thửa 266 tờ 11 Long Mỹ) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466603 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Mén | Giáp đường huyện 11 (Thửa 136 tờ 10 Tân Hào) - Giáp sông Cù U (Thửa 266 tờ 11 Long Mỹ) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466604 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Mén | Giáp đường huyện 11 (Thửa 136 tờ 10 Tân Hào) - Giáp sông Cù U (Thửa 266 tờ 11 Long Mỹ) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466605 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phước Long (đường liên xã) | Giáp đường huyện cặp sông Hàm Luông (Thửa 41 tờ 14 Phước Long) - Bến phà cũ Phước Long - Hưng Phong (Thửa 11 tờ 13 Phước Long) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466606 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phước Long (đường liên xã) | Giáp đường huyện cặp sông Hàm Luông (Thửa 41 tờ 14 Phước Long) - Bến phà cũ Phước Long - Hưng Phong (Thửa 11 tờ 13 Phước Long) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466607 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phước Long (đường liên xã) | Giáp đường huyện cặp sông Hàm Luông (Thửa 41 tờ 14 Phước Long) - Bến phà cũ Phước Long - Hưng Phong (Thửa 11 tờ 13 Phước Long) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466608 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phước Long (đường liên xã) | Giáp đường huyện cặp sông Hàm Luông (Thửa 40 tờ 13 Phước Long) - Bến phà cũ Phước Long - Hưng Phong (Thửa 8 tờ 13 Phước Long) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466609 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phước Long (đường liên xã) | Giáp đường huyện cặp sông Hàm Luông (Thửa 40 tờ 13 Phước Long) - Bến phà cũ Phước Long - Hưng Phong (Thửa 8 tờ 13 Phước Long) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466610 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phước Long (đường liên xã) | Giáp đường huyện cặp sông Hàm Luông (Thửa 40 tờ 13 Phước Long) - Bến phà cũ Phước Long - Hưng Phong (Thửa 8 tờ 13 Phước Long) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466611 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Tân Hào (đường liên xã) | Giáp đường huyện 11 (Thửa 33 tờ 12 Tân Hào) - Cuối đường (Thửa 111 tờ 4 Long Mỹ) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466612 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Tân Hào (đường liên xã) | Giáp đường huyện 11 (Thửa 33 tờ 12 Tân Hào) - Cuối đường (Thửa 111 tờ 4 Long Mỹ) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466613 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Tân Hào (đường liên xã) | Giáp đường huyện 11 (Thửa 33 tờ 12 Tân Hào) - Cuối đường (Thửa 111 tờ 4 Long Mỹ) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466614 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Tân Hào (đường liên xã) | Giáp đường huyện 11 (Thửa 33 tờ 9 Tân Hào) - Cuối đường (Thửa 170 tờ 3 Long Mỹ) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466615 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Tân Hào (đường liên xã) | Giáp đường huyện 11 (Thửa 33 tờ 9 Tân Hào) - Cuối đường (Thửa 170 tờ 3 Long Mỹ) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466616 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Tân Hào (đường liên xã) | Giáp đường huyện 11 (Thửa 33 tờ 9 Tân Hào) - Cuối đường (Thửa 170 tờ 3 Long Mỹ) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466617 | Huyện Giồng Trôm | Lộ Trại Cưa | Giáp đường 19/5 ( Thửa 110 tờ 3 Châu Bình) - Giáp xã Châu Hòa (Thửa 24 tờ 3 Châu Bình) | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466618 | Huyện Giồng Trôm | Lộ Trại Cưa | Giáp đường 19/5 ( Thửa 110 tờ 3 Châu Bình) - Giáp xã Châu Hòa (Thửa 24 tờ 3 Châu Bình) | 384.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466619 | Huyện Giồng Trôm | Lộ Trại Cưa | Giáp đường 19/5 ( Thửa 110 tờ 3 Châu Bình) - Giáp xã Châu Hòa (Thửa 24 tờ 3 Châu Bình) | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466620 | Huyện Giồng Trôm | Lộ Trại Cưa | Giáp đường 19/5 (Thửa 13 tờ 3 Châu Bình) - Giáp xã Châu Hòa (Thửa 19 tờ 3 Châu Bình) | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
