Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466581 | Huyện Giồng Trôm | Đường Trũng Sình | Lộ Trũng Sình (giáp ĐT 885) (Thửa 320 tờ 29 Bình Thành) - Đường ấp Bình Đông (Thửa 28 tờ 32 Bình Thành) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466582 | Huyện Giồng Trôm | Đường Trũng Sình | Lộ Trũng Sình (giáp ĐT 885) (Thửa 320 tờ 29 Bình Thành) - Đường ấp Bình Đông (Thửa 28 tờ 32 Bình Thành) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466583 | Huyện Giồng Trôm | Đường Trũng Sình | Lộ Trũng Sình (giáp ĐT 885) (Thửa 320 tờ 29 Bình Thành) - Đường ấp Bình Đông (Thửa 28 tờ 32 Bình Thành) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466584 | Huyện Giồng Trôm | Đường Trũng Sình | Lộ Trũng Sình (giáp ĐT 885) (Thửa 157 tờ 29 Bình Thành) - Đường ấp Bình Đông (Thửa 26 tờ 32 Bình Thành) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466585 | Huyện Giồng Trôm | Đường Trũng Sình | Lộ Trũng Sình (giáp ĐT 885) (Thửa 157 tờ 29 Bình Thành) - Đường ấp Bình Đông (Thửa 26 tờ 32 Bình Thành) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466586 | Huyện Giồng Trôm | Đường Trũng Sình | Lộ Trũng Sình (giáp ĐT 885) (Thửa 157 tờ 29 Bình Thành) - Đường ấp Bình Đông (Thửa 26 tờ 32 Bình Thành) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466587 | Huyện Giồng Trôm | Đường Trũng Sình | Giáp ranh đường huyện 10 nối dài (Thửa 314 tờ 26 Bình Thành) - Lộ Trũng Sình (giáp ĐT 885) (Thửa 162 tờ 29 Bình Thành) | 648.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466588 | Huyện Giồng Trôm | Đường Trũng Sình | Giáp ranh đường huyện 10 nối dài (Thửa 314 tờ 26 Bình Thành) - Lộ Trũng Sình (giáp ĐT 885) (Thửa 162 tờ 29 Bình Thành) | 864.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466589 | Huyện Giồng Trôm | Đường Trũng Sình | Giáp ranh đường huyện 10 nối dài (Thửa 314 tờ 26 Bình Thành) - Lộ Trũng Sình (giáp ĐT 885) (Thửa 162 tờ 29 Bình Thành) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466590 | Huyện Giồng Trôm | Đường Trũng Sình | Giáp ranh đường huyện 10 nối dài (Thửa 48 tờ 26 Bình Thành) - Lộ Trũng Sình (giáp ĐT 885) (Thửa 285 tờ 29 Bình Thành) | 648.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466591 | Huyện Giồng Trôm | Đường Trũng Sình | Giáp ranh đường huyện 10 nối dài (Thửa 48 tờ 26 Bình Thành) - Lộ Trũng Sình (giáp ĐT 885) (Thửa 285 tờ 29 Bình Thành) | 864.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466592 | Huyện Giồng Trôm | Đường Trũng Sình | Giáp ranh đường huyện 10 nối dài (Thửa 48 tờ 26 Bình Thành) - Lộ Trũng Sình (giáp ĐT 885) (Thửa 285 tờ 29 Bình Thành) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466593 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Thủ | Giáp đường huyện 11 (Thửa 167 tờ 10 Tân Hào) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 367 tờ 16 Tân Hào) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466594 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Thủ | Giáp đường huyện 11 (Thửa 167 tờ 10 Tân Hào) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 367 tờ 16 Tân Hào) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466595 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Thủ | Giáp đường huyện 11 (Thửa 167 tờ 10 Tân Hào) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 367 tờ 16 Tân Hào) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466596 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Thủ | Giáp đường huyện 11 (Thửa 178 tờ 10 Tân Hào) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 370 tờ 16 Tân Hào) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466597 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Thủ | Giáp đường huyện 11 (Thửa 178 tờ 10 Tân Hào) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 370 tờ 16 Tân Hào) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466598 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Thủ | Giáp đường huyện 11 (Thửa 178 tờ 10 Tân Hào) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 370 tờ 16 Tân Hào) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466599 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Mén | Giáp đường huyện 11 (Thửa 290 tờ 10 Tân Hào) - Giáp sông Cù U (Thửa 255 tờ 11 Long Mỹ) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466600 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Mén | Giáp đường huyện 11 (Thửa 290 tờ 10 Tân Hào) - Giáp sông Cù U (Thửa 255 tờ 11 Long Mỹ) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
