Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466041 | Huyện Bình Đại | Chợ Bình Thới | Thửa 153 tờ 12 - Thửa 129 tờ 12 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466042 | Huyện Bình Đại | Chợ Bình Thới | Thửa 153 tờ 12 - Thửa 129 tờ 12 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466043 | Huyện Bình Đại | Chợ Bình Thới | Thửa 153 tờ 12 - Thửa 129 tờ 12 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466044 | Huyện Bình Đại | Chợ Bình Thới | Thửa 126 tờ 12 - Thửa 71 tờ 12 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466045 | Huyện Bình Đại | Chợ Bình Thới | Thửa 126 tờ 12 - Thửa 71 tờ 12 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466046 | Huyện Bình Đại | Chợ Bình Thới | Thửa 126 tờ 12 - Thửa 71 tờ 12 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466047 | Huyện Bình Đại | Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Định Trung | Thửa 24 tờ 34 - Thửa 33tờ 34 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466048 | Huyện Bình Đại | Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Định Trung | Thửa 24 tờ 34 - Thửa 33tờ 34 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466049 | Huyện Bình Đại | Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Định Trung | Thửa 24 tờ 34 - Thửa 33tờ 34 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466050 | Huyện Bình Đại | Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Định Trung | Thửa 65 tờ 34 - Thửa 22 tờ 34 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466051 | Huyện Bình Đại | Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Định Trung | Thửa 65 tờ 34 - Thửa 22 tờ 34 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466052 | Huyện Bình Đại | Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Định Trung | Thửa 65 tờ 34 - Thửa 22 tờ 34 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466053 | Huyện Bình Đại | Đường Ao Vuông - Chợ Định Trung | Thửa 61tờ 34 - Thửa 29 tờ 34 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466054 | Huyện Bình Đại | Đường Ao Vuông - Chợ Định Trung | Thửa 61tờ 34 - Thửa 29 tờ 34 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466055 | Huyện Bình Đại | Đường Ao Vuông - Chợ Định Trung | Thửa 61tờ 34 - Thửa 29 tờ 34 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466056 | Huyện Bình Đại | Đường Ao Vuông - Chợ Định Trung | Thửa 74 tờ 34 - Thửa 26 tờ 34 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466057 | Huyện Bình Đại | Đường Ao Vuông - Chợ Định Trung | Thửa 74 tờ 34 - Thửa 26 tờ 34 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466058 | Huyện Bình Đại | Đường Ao Vuông - Chợ Định Trung | Thửa 74 tờ 34 - Thửa 26 tờ 34 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466059 | Huyện Bình Đại | Quốc lộ 57B - Chợ Định Trung - Xã Định Trung | Thửa 4 tờ 36 - Thửa 10 tờ 33 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466060 | Huyện Bình Đại | Quốc lộ 57B - Chợ Định Trung - Xã Định Trung | Thửa 4 tờ 36 - Thửa 10 tờ 33 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
