Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466021 | Huyện Bình Đại | Chợ Đê Đông xã Thạnh Phước | Thửa 133 tờ 12 - Thửa 48 tờ 12 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466022 | Huyện Bình Đại | Chợ Đê Đông xã Thạnh Phước | Thửa 133 tờ 12 - Thửa 48 tờ 12 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466023 | Huyện Bình Đại | Chợ Thạnh Phước | Thửa 144 tờ 44 - Thửa 220 tờ 44 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466024 | Huyện Bình Đại | Chợ Thạnh Phước | Thửa 144 tờ 44 - Thửa 220 tờ 44 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466025 | Huyện Bình Đại | Chợ Thạnh Phước | Thửa 144 tờ 44 - Thửa 220 tờ 44 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466026 | Huyện Bình Đại | Chợ Thạnh Phước | Thửa 135 tờ 44 - Thửa 208 tờ 44 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466027 | Huyện Bình Đại | Chợ Thạnh Phước | Thửa 135 tờ 44 - Thửa 208 tờ 44 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466028 | Huyện Bình Đại | Chợ Thạnh Phước | Thửa 135 tờ 44 - Thửa 208 tờ 44 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466029 | Huyện Bình Đại | Chợ Thạnh Trị (ĐH08) | Thửa 88 tờ 19 - Thửa 120 tờ 19 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466030 | Huyện Bình Đại | Chợ Thạnh Trị (ĐH08) | Thửa 88 tờ 19 - Thửa 120 tờ 19 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466031 | Huyện Bình Đại | Chợ Thạnh Trị (ĐH08) | Thửa 88 tờ 19 - Thửa 120 tờ 19 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466032 | Huyện Bình Đại | Chợ Thạnh Trị (ĐH08) | Thửa 79 tờ 18 - Thửa 85 tờ 19 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466033 | Huyện Bình Đại | Chợ Thạnh Trị (ĐH08) | Thửa 79 tờ 18 - Thửa 85 tờ 19 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466034 | Huyện Bình Đại | Chợ Thạnh Trị (ĐH08) | Thửa 79 tờ 18 - Thửa 85 tờ 19 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466035 | Huyện Bình Đại | Chợ Đại Hòa Lộc | Thửa 171 tờ 7 - Thửa 253 tờ 7 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466036 | Huyện Bình Đại | Chợ Đại Hòa Lộc | Thửa 171 tờ 7 - Thửa 253 tờ 7 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466037 | Huyện Bình Đại | Chợ Đại Hòa Lộc | Thửa 171 tờ 7 - Thửa 253 tờ 7 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466038 | Huyện Bình Đại | Chợ Đại Hòa Lộc | Thửa 153 tờ 8 - Thửa 158 tờ 8 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466039 | Huyện Bình Đại | Chợ Đại Hòa Lộc | Thửa 153 tờ 8 - Thửa 158 tờ 8 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466040 | Huyện Bình Đại | Chợ Đại Hòa Lộc | Thửa 153 tờ 8 - Thửa 158 tờ 8 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
