Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 465821 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 34) | Thửa 98 tờ 02 Tân Thành Bình - Thửa 61 tờ 15 Thạnh Ngãi | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465822 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 32 Phước Mỹ Trung- Phú Mỹ-Thạnh Ngãi) | Ngã Tư Năm Táng - Thửa 142 tờ 24 Thạnh Ngãi | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465823 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 32 Phước Mỹ Trung- Phú Mỹ-Thạnh Ngãi) | Ngã Tư Năm Táng - Thửa 142 tờ 24 Thạnh Ngãi | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465824 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 32 Phước Mỹ Trung- Phú Mỹ-Thạnh Ngãi) | Ngã Tư Năm Táng - Thửa 142 tờ 24 Thạnh Ngãi | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465825 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 32 Phước Mỹ Trung- Phú Mỹ-Thạnh Ngãi) | Ngã Tư Năm Táng - Thửa 140 tờ 04 Thạnh Ngãi | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465826 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 32 Phước Mỹ Trung- Phú Mỹ-Thạnh Ngãi) | Ngã Tư Năm Táng - Thửa 140 tờ 04 Thạnh Ngãi | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465827 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 32 Phước Mỹ Trung- Phú Mỹ-Thạnh Ngãi) | Ngã Tư Năm Táng - Thửa 140 tờ 04 Thạnh Ngãi | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465828 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 32 Phước Mỹ Trung- Phú Mỹ-Thạnh Ngãi) | Đoạn Cầu Bưng - Ngã Tư Năm Táng | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465829 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 32 Phước Mỹ Trung- Phú Mỹ-Thạnh Ngãi) | Đoạn Cầu Bưng - Ngã Tư Năm Táng | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465830 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 32 Phước Mỹ Trung- Phú Mỹ-Thạnh Ngãi) | Đoạn Cầu Bưng - Ngã Tư Năm Táng | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465831 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 32 Phước Mỹ Trung- Phú Mỹ-Thạnh Ngãi) | Ngã 3 Bền (Phước Mỹ Trung) - Cầu Bưng (giáp Phú Mỹ) | 475.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465832 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 32 Phước Mỹ Trung- Phú Mỹ-Thạnh Ngãi) | Ngã 3 Bền (Phước Mỹ Trung) - Cầu Bưng (giáp Phú Mỹ) | 634.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465833 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 32 Phước Mỹ Trung- Phú Mỹ-Thạnh Ngãi) | Ngã 3 Bền (Phước Mỹ Trung) - Cầu Bưng (giáp Phú Mỹ) | 792.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465834 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường huyện MC 05 (ĐX 02 Phước Mỹ Trung) | Từ ĐT 882 - Cầu Đập Lá (Phước Mỹ Trung) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465835 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường huyện MC 05 (ĐX 02 Phước Mỹ Trung) | Từ ĐT 882 - Cầu Đập Lá (Phước Mỹ Trung) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465836 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường huyện MC 05 (ĐX 02 Phước Mỹ Trung) | Từ ĐT 882 - Cầu Đập Lá (Phước Mỹ Trung) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465837 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường D11 Phước Mỹ Trung | Trọn đường - | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465838 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường D11 Phước Mỹ Trung | Trọn đường - | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465839 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường D11 Phước Mỹ Trung | Trọn đường - | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465840 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường D8 Phước Mỹ Trung | Trọn đường - | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
