Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 465801 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường ĐH 04 (lộ 30/4 xã Thành An) | Thửa 99 tờ 27 Thành An - Ngã ba cổng chào xã Thành An (giáp QL 57) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465802 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường ĐH 04 (lộ 30/4 xã Thành An) | Thửa 99 tờ 27 Thành An - Ngã ba cổng chào xã Thành An (giáp QL 57) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465803 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường ĐH 04 (lộ 30/4 xã Thành An) | Thửa 99 tờ 27 Thành An - Ngã ba cổng chào xã Thành An (giáp QL 57) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465804 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường ĐH 04 (lộ 30/4 xã Thành An) | Thửa 93 tờ 27 Thành An - Ngã ba cổng chào xã Thành An (giáp QL 57) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465805 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường ĐH 04 (lộ 30/4 xã Thành An) | Thửa 93 tờ 27 Thành An - Ngã ba cổng chào xã Thành An (giáp QL 57) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465806 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường ĐH 04 (lộ 30/4 xã Thành An) | Thửa 93 tờ 27 Thành An - Ngã ba cổng chào xã Thành An (giáp QL 57) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465807 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 41- Hưng Khánh Trung A) | Ngã ba giáp ĐH 39 - Cầu Mười Sao | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465808 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 41- Hưng Khánh Trung A) | Ngã ba giáp ĐH 39 - Cầu Mười Sao | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465809 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 41- Hưng Khánh Trung A) | Ngã ba giáp ĐH 39 - Cầu Mười Sao | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465810 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 34) | -Ngã Tư Năm Táng - Giáp ranh xã Phú Sơn | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465811 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 34) | -Ngã Tư Năm Táng - Giáp ranh xã Phú Sơn | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465812 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 34) | -Ngã Tư Năm Táng - Giáp ranh xã Phú Sơn | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465813 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 34) | Thửa 03 tờ 05 Tân Thành Bình - Ngã Tư Năm Táng | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465814 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 34) | Thửa 03 tờ 05 Tân Thành Bình - Ngã Tư Năm Táng | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465815 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 34) | Thửa 03 tờ 05 Tân Thành Bình - Ngã Tư Năm Táng | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465816 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 34) | Thửa 140 tờ 25 Thạnh Ngãi - Ngã Tư Năm Táng | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465817 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 34) | Thửa 140 tờ 25 Thạnh Ngãi - Ngã Tư Năm Táng | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 465818 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 34) | Thửa 140 tờ 25 Thạnh Ngãi - Ngã Tư Năm Táng | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 465819 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 34) | Thửa 98 tờ 02 Tân Thành Bình - Thửa 61 tờ 15 Thạnh Ngãi | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 465820 | Huyện Mỏ Cày Bắc | Đường liên xã (ĐHMC 34) | Thửa 98 tờ 02 Tân Thành Bình - Thửa 61 tờ 15 Thạnh Ngãi | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
