Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 465001 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-076 - Đường loại 5 | Trần Ngọc Lên - ĐX-081 | 2.544.000 | 1.656.000 | 1.272.000 | 1.020.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 465002 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-076 - Đường loại 5 | Trần Ngọc Lên - ĐX-081 | 3.180.000 | 2.070.000 | 1.590.000 | 1.272.000 | - | Đất ở đô thị |
| 465003 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-075 - Đường loại 5 | Trần Ngọc Lên - ĐX-065 | 2.070.000 | 1.344.000 | 1.038.000 | 828.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 465004 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-075 - Đường loại 5 | Trần Ngọc Lên - ĐX-065 | 2.544.000 | 1.656.000 | 1.272.000 | 1.020.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 465005 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-075 - Đường loại 5 | Trần Ngọc Lên - ĐX-065 | 3.180.000 | 2.070.000 | 1.590.000 | 1.272.000 | - | Đất ở đô thị |
| 465006 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-074 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - ĐX-073 | 2.415.000 | 1.568.000 | 1.211.000 | 966.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 465007 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-074 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - ĐX-073 | 2.968.000 | 1.932.000 | 1.484.000 | 1.190.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 465008 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-074 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - ĐX-073 | 3.710.000 | 2.415.000 | 1.855.000 | 1.484.000 | - | Đất ở đô thị |
| 465009 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-073 - Đường loại 5 | Trần Ngọc Lên - ĐX-071 | 2.070.000 | 1.344.000 | 1.038.000 | 828.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 465010 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-073 - Đường loại 5 | Trần Ngọc Lên - ĐX-071 | 2.544.000 | 1.656.000 | 1.272.000 | 1.020.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 465011 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-073 - Đường loại 5 | Trần Ngọc Lên - ĐX-071 | 3.180.000 | 2.070.000 | 1.590.000 | 1.272.000 | - | Đất ở đô thị |
| 465012 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-072 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - ĐX-071 | 2.415.000 | 1.568.000 | 1.211.000 | 966.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 465013 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-072 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - ĐX-071 | 2.968.000 | 1.932.000 | 1.484.000 | 1.190.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 465014 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-072 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - ĐX-071 | 3.710.000 | 2.415.000 | 1.855.000 | 1.484.000 | - | Đất ở đô thị |
| 465015 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-071 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - ĐX-065 | 2.415.000 | 1.568.000 | 1.211.000 | 966.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 465016 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-071 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - ĐX-065 | 2.968.000 | 1.932.000 | 1.484.000 | 1.190.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 465017 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-071 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - ĐX-065 | 3.710.000 | 2.415.000 | 1.855.000 | 1.484.000 | - | Đất ở đô thị |
| 465018 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-070 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Cuối tuyến | 2.415.000 | 1.568.000 | 1.211.000 | 966.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 465019 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-070 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Cuối tuyến | 2.968.000 | 1.932.000 | 1.484.000 | 1.190.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 465020 | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-070 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Cuối tuyến | 3.710.000 | 2.415.000 | 1.855.000 | 1.484.000 | - | Đất ở đô thị |
