Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 462741 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 70 - Đường loại 5 | Lái Thiêu 60 - Rạch Cầu Đình | 2.550.000 | 16.575.000 | 1.275.000 | 1.020.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462742 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-708 - Khu vực 2 | KDC ấp Bàu Cây Cám - Thanh An - Ngã 3 Làng 5 - Định Hiệp | 364.000 | 238.000 | 203.000 | 147.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 462743 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-708 - Khu vực 2 | KDC ấp Bàu Cây Cám - Thanh An - Ngã 3 Làng 5 - Định Hiệp | 455.000 | 294.000 | 252.000 | 182.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 462744 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-708 - Khu vực 2 | KDC ấp Bàu Cây Cám - Thanh An - | 294.000 | 189.000 | 161.000 | 119.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 462745 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 46 - Đường loại 5 | Đông Nhì - Khu liên hợp (Gò cát) | 16.575.000 | 1.080.000 | 8.325.000 | 660.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462746 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-708 - Khu vực 2 | KDC ấp Bàu Cây Cám - Thanh An - | 364.000 | 238.000 | 203.000 | 147.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 462747 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 46 - Đường loại 5 | Đông Nhì - Khu liên hợp (Gò cát) | 2.040.000 | 13.275.000 | 1.020.000 | 8.175.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462748 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-708 - Khu vực 2 | KDC ấp Bàu Cây Cám - Thanh An - | 455.000 | 294.000 | 252.000 | 182.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 462749 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 46 - Đường loại 5 | Đông Nhì - Khu liên hợp (Gò cát) | 2.550.000 | 16.575.000 | 1.275.000 | 1.020.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462750 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-708 - Khu vực 2 | ĐT-744 - KDC ấp Bàu Cây Cám - Thanh An | 294.000 | 189.000 | 161.000 | 119.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 462751 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-708 - Khu vực 2 | ĐT-744 - KDC ấp Bàu Cây Cám - Thanh An | 364.000 | 238.000 | 203.000 | 147.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 462752 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 44 - Đường loại 5 | Lái Thiêu 45 (Đường D3) - Cuối hẻm (nhà chỉ Diệu) | 16.575.000 | 1.080.000 | 8.325.000 | 660.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462753 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-708 - Khu vực 2 | ĐT-744 - KDC ấp Bàu Cây Cám - Thanh An | 455.000 | 294.000 | 252.000 | 182.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 462754 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 44 - Đường loại 5 | Lái Thiêu 45 (Đường D3) - Cuối hẻm (nhà chỉ Diệu) | 2.040.000 | 13.275.000 | 1.020.000 | 8.175.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 462755 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 44 - Đường loại 5 | Lái Thiêu 45 (Đường D3) - Cuối hẻm (nhà chỉ Diệu) | 2.550.000 | 16.575.000 | 1.275.000 | 1.020.000 | - | Đất ở đô thị |
| 462756 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-707 - Khu vực 2 | ĐT-749B (Ngã 3 UBND xã Minh Thạnh) - Giáp ranh xã Minh Hưng - Bình Phước | 294.000 | 189.000 | 161.000 | 119.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 462757 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-707 - Khu vực 2 | ĐT-749B (Ngã 3 UBND xã Minh Thạnh) - Giáp ranh xã Minh Hưng - Bình Phước | 364.000 | 238.000 | 203.000 | 147.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 462758 | Huyện Dầu Tiếng | ĐH-707 - Khu vực 2 | ĐT-749B (Ngã 3 UBND xã Minh Thạnh) - Giáp ranh xã Minh Hưng - Bình Phước | 455.000 | 294.000 | 252.000 | 182.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 462759 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 42 - Đường loại 5 | Lái Thiêu 45 (Đường D3) - Cuối hẻm | 16.575.000 | 1.080.000 | 8.325.000 | 660.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 462760 | Thị xã Thuận An | Lái Thiêu 42 - Đường loại 5 | Lái Thiêu 45 (Đường D3) - Cuối hẻm | 2.040.000 | 13.275.000 | 1.020.000 | 8.175.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
