Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 449701 | Thành phố Vinh | Đường từ Trần Bình Trọng giáp nhà Ông Phớt - Khối Đại Lợi (Thửa 39, 47, 73, 74, 75, 76, 94, 95, 96, | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449702 | Thành phố Vinh | Đường từ Trần Bình Trọng đến Đội Hưng Đông - Khối Đại Lợi (Thửa 5, 11, 100, 154, 163, 174, 209, 210, | 7.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449703 | Thành phố Vinh | Đường từ Trần Bình Trọng đến Đội Hưng Đông - Khối Đại Lợi (Thửa 5, 11, 100, 154, 163, 174, 209, 210, | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449704 | Thành phố Vinh | Đường từ Trần Bình Trọng đến Đội Hưng Đông - Khối Đại Lợi (Thửa 5, 11, 100, 154, 163, 174, 209, 210, | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449705 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 12, 13, 14, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 31, 36, 37, 38, 46, 47, 58, 59, | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449706 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 12, 13, 14, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 31, 36, 37, 38, 46, 47, 58, 59, | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449707 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 12, 13, 14, 19, 20, 21, 22, 28, 29, 31, 36, 37, 38, 46, 47, 58, 59, | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449708 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 27, 54, 55, 56, 57, 63, 64, 68, 69, 70, 71, 84, 102, 113, 114, 115, | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449709 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 27, 54, 55, 56, 57, 63, 64, 68, 69, 70, 71, 84, 102, 113, 114, 115, | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449710 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 27, 54, 55, 56, 57, 63, 64, 68, 69, 70, 71, 84, 102, 113, 114, 115, | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449711 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 65, 66, 67, 77, 78, 79, 81, 80, 94, 97, 124 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449712 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 65, 66, 67, 77, 78, 79, 81, 80, 94, 97, 124 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449713 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 65, 66, 67, 77, 78, 79, 81, 80, 94, 97, 124 Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449714 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 24, 25, 34, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 51, 52, 76, 98, 106, 111, 116, 1 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449715 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 24, 25, 34, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 51, 52, 76, 98, 106, 111, 116, 1 | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449716 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 24, 25, 34, 35, 40, 41, 42, 43, 44, 51, 52, 76, 98, 106, 111, 116, 1 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449717 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 62, 89, 104, Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449718 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 62, 89, 104, Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449719 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 62, 89, 104, Tờ 5) - Phường Đông Vĩnh | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449720 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Đại Lợi (Thửa 23, 32, 39, 49, 50, 60, 61, 72, 73, 74, 75, 86, 87, 88, | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
