Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 449681 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 86, 95, 96, 103, 104, 111, 150, 20m mặt đường của thửa: 116, 114 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449682 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 86, 95, 96, 103, 104, 111, 150, 20m mặt đường của thửa: 116, 114 | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449683 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Trung Nghĩa (Thửa 86, 95, 96, 103, 104, 111, 150, 20m mặt đường của thửa: 116, 114 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449684 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 176, 177, 178, 179, 180, 183, 184, 185, 186, 187, 188 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449685 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 176, 177, 178, 179, 180, 183, 184, 185, 186, 187, 188 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449686 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 176, 177, 178, 179, 180, 183, 184, 185, 186, 187, 188 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449687 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 181, 182, 192, 194, 195 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449688 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 181, 182, 192, 194, 195 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449689 | Thành phố Vinh | Đường Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 181, 182, 192, 194, 195 Tờ 6) - Phường Đông Vĩnh | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449690 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 229…233, 237…243, 246…252, 264…270, 273… | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449691 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 229…233, 237…243, 246…252, 264…270, 273… | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449692 | Thành phố Vinh | Khu QH chia lô Bắc Trần Bình Trọng - Khối Trung Nghĩa (Thửa 229…233, 237…243, 246…252, 264…270, 273… | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449693 | Thành phố Vinh | Đường khối từ Trần Bình Trọng qua nhà văn hoá - Khối Đại Lợi (Thửa 146, 160, Tờ 6) - Phường Đông Vĩn | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449694 | Thành phố Vinh | Đường khối từ Trần Bình Trọng qua nhà văn hoá - Khối Đại Lợi (Thửa 146, 160, Tờ 6) - Phường Đông Vĩn | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449695 | Thành phố Vinh | Đường khối từ Trần Bình Trọng qua nhà văn hoá - Khối Đại Lợi (Thửa 146, 160, Tờ 6) - Phường Đông Vĩn | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449696 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 24, 25, 26, 37, 38, 122, 135, 139, 147, 148, 168, 172 Tờ 6) - Phường | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449697 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 24, 25, 26, 37, 38, 122, 135, 139, 147, 148, 168, 172 Tờ 6) - Phường | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449698 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 24, 25, 26, 37, 38, 122, 135, 139, 147, 148, 168, 172 Tờ 6) - Phường | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449699 | Thành phố Vinh | Đường từ Trần Bình Trọng giáp nhà Ông Phớt - Khối Đại Lợi (Thửa 39, 47, 73, 74, 75, 76, 94, 95, 96, | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449700 | Thành phố Vinh | Đường từ Trần Bình Trọng giáp nhà Ông Phớt - Khối Đại Lợi (Thửa 39, 47, 73, 74, 75, 76, 94, 95, 96, | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
