Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 449561 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 17, 20, 23, 24, 25, 29, 30, 33, 93, 97, 108, 158 Tờ 11) - Phường Đôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449562 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 17, 20, 23, 24, 25, 29, 30, 33, 93, 97, 108, 158 Tờ 11) - Phường Đôn | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449563 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 17, 20, 23, 24, 25, 29, 30, 33, 93, 97, 108, 158 Tờ 11) - Phường Đôn | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449564 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 51, 63, 68, 70, 71, 72, 73, 74, 92, 99, 102, 107, 109 Tờ 11) | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449565 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 51, 63, 68, 70, 71, 72, 73, 74, 92, 99, 102, 107, 109 Tờ 11) | 2.035.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449566 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 51, 63, 68, 70, 71, 72, 73, 74, 92, 99, 102, 107, 109 Tờ 11) | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449567 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 38, 44, 45, 96, 98 và sâu 20m thửa 31, 37, 39, 106, 111 Tờ 11 | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449568 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 38, 44, 45, 96, 98 và sâu 20m thửa 31, 37, 39, 106, 111 Tờ 11 | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449569 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 38, 44, 45, 96, 98 và sâu 20m thửa 31, 37, 39, 106, 111 Tờ 11 | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449570 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 34, 54, 55, 95, 151, 152, 163, 164 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449571 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 34, 54, 55, 95, 151, 152, 163, 164 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449572 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Hiền - Khối Yên Duệ (Thửa 34, 54, 55, 95, 151, 152, 163, 164 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449573 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 12, 13, 14, 15, Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449574 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 12, 13, 14, 15, Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449575 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 12, 13, 14, 15, Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449576 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 2, 6, 7, 8, 104 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449577 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 2, 6, 7, 8, 104 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449578 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Đại Lợi (Thửa 2, 6, 7, 8, 104 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449579 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 1, 26, 27, 101, Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449580 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 1, 26, 27, 101, Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
