Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 449541 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 123, 133, 124, Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449542 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 123, 133, 124, Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449543 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ (Thửa 113, 114, 121, 122, 129, 130, 131, 132, 137, 138, 139, 1 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449544 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ (Thửa 113, 114, 121, 122, 129, 130, 131, 132, 137, 138, 139, 1 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449545 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ (Thửa 113, 114, 121, 122, 129, 130, 131, 132, 137, 138, 139, 1 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449546 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ (Thửa 104, Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449547 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ (Thửa 104, Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh | 5.775.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449548 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Yên Duệ (Thửa 104, Tờ 12) - Phường Đông Vĩnh | 10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449549 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 128, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140 Tờ 1 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449550 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 128, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140 Tờ 1 | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449551 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 128, 129, 130, 131, 132, 133, 134, 135, 136, 137, 138, 139, 140 Tờ 1 | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449552 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127 Tờ 11) - Phường Đông Vĩn | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449553 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127 Tờ 11) - Phường Đông Vĩn | 1.430.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449554 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 119, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 127 Tờ 11) - Phường Đông Vĩn | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449555 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449556 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449557 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 112, 113, 114, 115, 116, 117, 118 Tờ 11) - Phường Đông Vĩnh | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449558 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 64, 76, 77, 80, 81, 82, 83, 84, 86, 88, 89, 100, 102, 103, 105, 144, | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449559 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 64, 76, 77, 80, 81, 82, 83, 84, 86, 88, 89, 100, 102, 103, 105, 144, | 1.265.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449560 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Yên Duệ (Thửa 64, 76, 77, 80, 81, 82, 83, 84, 86, 88, 89, 100, 102, 103, 105, 144, | 2.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
