Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 449101 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Hướng bắc (Thửa 63, 64, 65, và 20m mặt đường thửa 79, 86 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449102 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 14 (Thửa 9, 50, 53, 54, 55, 56, 57, 67, 82, 86, 90, 92 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449103 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 14 (Thửa 9, 50, 53, 54, 55, 56, 57, 67, 82, 86, 90, 92 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449104 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 14 (Thửa 9, 50, 53, 54, 55, 56, 57, 67, 82, 86, 90, 92 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449105 | Thành phố Vinh | Đường từ Ng. Trường Tộ đến nhà anh Hoài Thanh - Khối 13 (Thửa 62, 69, 70, 77, 85, 91, 97, 99 Tờ 27) | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449106 | Thành phố Vinh | Đường từ Ng. Trường Tộ đến nhà anh Hoài Thanh - Khối 13 (Thửa 62, 69, 70, 77, 85, 91, 97, 99 Tờ 27) | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449107 | Thành phố Vinh | Đường từ Ng. Trường Tộ đến nhà anh Hoài Thanh - Khối 13 (Thửa 62, 69, 70, 77, 85, 91, 97, 99 Tờ 27) | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449108 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 98, 102 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449109 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 98, 102 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449110 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 98, 102 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449111 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 25, 26, 27, 35, 36, 37, 40, 41, 42, 43 Tờ 26) - Phường Đông Vĩnh | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449112 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 25, 26, 27, 35, 36, 37, 40, 41, 42, 43 Tờ 26) - Phường Đông Vĩnh | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449113 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 25, 26, 27, 35, 36, 37, 40, 41, 42, 43 Tờ 26) - Phường Đông Vĩnh | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449114 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 17, 18, 22, 32, 44, 45 Tờ 26) - Phường Đông Vĩnh | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449115 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 17, 18, 22, 32, 44, 45 Tờ 26) - Phường Đông Vĩnh | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449116 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 17, 18, 22, 32, 44, 45 Tờ 26) - Phường Đông Vĩnh | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449117 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13, 14 (Thửa 01, 03, 04, 05, 06, 09, 13, 14, 19, 20, 21, 24, 29, 30, 3 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449118 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13, 14 (Thửa 01, 03, 04, 05, 06, 09, 13, 14, 19, 20, 21, 24, 29, 30, 3 | 6.325.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449119 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13, 14 (Thửa 01, 03, 04, 05, 06, 09, 13, 14, 19, 20, 21, 24, 29, 30, 3 | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449120 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Vĩnh Yên (Thửa 34 Tờ 25) - Phường Đông Vĩnh | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
