Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 449081 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại cách xa trục đường chính - Khối 13 (Thửa 1, 2, 3, 6, 12, 13, 89, 93, 94 Tờ 27) - Ph | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449082 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại cách xa trục đường chính - Khối 13 (Thửa 1, 2, 3, 6, 12, 13, 89, 93, 94 Tờ 27) - Ph | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449083 | Thành phố Vinh | Các thửa còn lại cách xa trục đường chính - Khối 13 (Thửa 1, 2, 3, 6, 12, 13, 89, 93, 94 Tờ 27) - Ph | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449084 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 24, 18, 27 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 5.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449085 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 24, 18, 27 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449086 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 24, 18, 27 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449087 | Thành phố Vinh | Đường kẹp đường sắt - Khối 14 (Thửa 10, 14, 15, 22, 24, 25, 27, 28, 34, 36, 41, 66, 67, 78, 80, 87, | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449088 | Thành phố Vinh | Đường kẹp đường sắt - Khối 14 (Thửa 10, 14, 15, 22, 24, 25, 27, 28, 34, 36, 41, 66, 67, 78, 80, 87, | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449089 | Thành phố Vinh | Đường kẹp đường sắt - Khối 14 (Thửa 10, 14, 15, 22, 24, 25, 27, 28, 34, 36, 41, 66, 67, 78, 80, 87, | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449090 | Thành phố Vinh | Đường từ Anh Cường đi qua nhà văn hoá khối. - Khối 13 (Thửa 72, 73, 74, 95, 100, 103, 104 Tờ 27) - P | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449091 | Thành phố Vinh | Đường từ Anh Cường đi qua nhà văn hoá khối. - Khối 13 (Thửa 72, 73, 74, 95, 100, 103, 104 Tờ 27) - P | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449092 | Thành phố Vinh | Đường từ Anh Cường đi qua nhà văn hoá khối. - Khối 13 (Thửa 72, 73, 74, 95, 100, 103, 104 Tờ 27) - P | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449093 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 45, 51, 52, 59, 60, 61, 68, 84, 43, 46, 101 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449094 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 45, 51, 52, 59, 60, 61, 68, 84, 43, 46, 101 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449095 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 45, 51, 52, 59, 60, 61, 68, 84, 43, 46, 101 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449096 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 48, 49, 75, 76, 83, Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449097 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 48, 49, 75, 76, 83, Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449098 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 48, 49, 75, 76, 83, Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449099 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Hướng bắc (Thửa 63, 64, 65, và 20m mặt đường thửa 79, 86 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449100 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Hướng bắc (Thửa 63, 64, 65, và 20m mặt đường thửa 79, 86 Tờ 27) - Phường Đông Vĩnh | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
