Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 448981 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 120, 170, 171 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448982 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Vĩnh Thành (Thửa 72, 73, 74, 87, 88, 89, 97, 135, 136, 137, 143, 138, | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448983 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Vĩnh Thành (Thửa 72, 73, 74, 87, 88, 89, 97, 135, 136, 137, 143, 138, | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448984 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối Vĩnh Thành (Thửa 72, 73, 74, 87, 88, 89, 97, 135, 136, 137, 143, 138, | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448985 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 18, 19, 20, 29, 30, 31, 32, 44, 52, 62, 63, 68, 69, 70, 146, 151, | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448986 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 18, 19, 20, 29, 30, 31, 32, 44, 52, 62, 63, 68, 69, 70, 146, 151, | 1.155.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448987 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 18, 19, 20, 29, 30, 31, 32, 44, 52, 62, 63, 68, 69, 70, 146, 151, | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448988 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13, Vĩnh Thành (Thửa 33, 39, 40, 41, 48, 49, 50, 51, 61, 67, 82, 83, 145, 147, 150 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448989 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13, Vĩnh Thành (Thửa 33, 39, 40, 41, 48, 49, 50, 51, 61, 67, 82, 83, 145, 147, 150 | 1.705.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448990 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13, Vĩnh Thành (Thửa 33, 39, 40, 41, 48, 49, 50, 51, 61, 67, 82, 83, 145, 147, 150 | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448991 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13, Vĩnh Thành (Thửa 39, 60, 80, 157 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448992 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13, Vĩnh Thành (Thửa 39, 60, 80, 157 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448993 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13, Vĩnh Thành (Thửa 39, 60, 80, 157 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448994 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13, Vĩnh Thành (Thửa 98, 100 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448995 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13, Vĩnh Thành (Thửa 98, 100 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 6.875.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448996 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13, Vĩnh Thành (Thửa 98, 100 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448997 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 01, 13, 26, 27, 28, 36, 37, 38, 46, 47, 56, 57, 58, 59, 64, 6 | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448998 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 01, 13, 26, 27, 28, 36, 37, 38, 46, 47, 56, 57, 58, 59, 64, 6 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448999 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 01, 13, 26, 27, 28, 36, 37, 38, 46, 47, 56, 57, 58, 59, 64, 6 | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449000 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 2, 12, (lô góc), 163 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
