Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 448961 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 121, 127, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448962 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 121, 127, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 1.980.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448963 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối Vĩnh Thành (Thửa 121, 127, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448964 | Thành phố Vinh | Đường sắt vào nhà VH khối - Khối 13 (Thửa 9, 10, 21, 22, 23, 24, 25, 34, 35, 42, 43, 45, 54, 112, 14 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448965 | Thành phố Vinh | Đường sắt vào nhà VH khối - Khối 13 (Thửa 9, 10, 21, 22, 23, 24, 25, 34, 35, 42, 43, 45, 54, 112, 14 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448966 | Thành phố Vinh | Đường sắt vào nhà VH khối - Khối 13 (Thửa 9, 10, 21, 22, 23, 24, 25, 34, 35, 42, 43, 45, 54, 112, 14 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448967 | Thành phố Vinh | Đường kẹp kênh số 4 - Khối 13 (Thửa 6, 7, 8, 15, 16, 17, 144, 167 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448968 | Thành phố Vinh | Đường kẹp kênh số 4 - Khối 13 (Thửa 6, 7, 8, 15, 16, 17, 144, 167 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448969 | Thành phố Vinh | Đường kẹp kênh số 4 - Khối 13 (Thửa 6, 7, 8, 15, 16, 17, 144, 167 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448970 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối 13 (Thửa 108, 109, 110, 111, 149, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448971 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối 13 (Thửa 108, 109, 110, 111, 149, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 3.190.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448972 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối 13 (Thửa 108, 109, 110, 111, 149, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 5.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448973 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối 13 (Thửa 102, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448974 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối 13 (Thửa 102, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448975 | Thành phố Vinh | Đường Phan Vân - Khối 13 (Thửa 102, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448976 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 103, 105, 106, 107, 134, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448977 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 103, 105, 106, 107, 134, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 448978 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trường Tộ - Khối 13 (Thửa 103, 105, 106, 107, 134, Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 448979 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 120, 170, 171 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 448980 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 (Thửa 120, 170, 171 Tờ 30) - Phường Đông Vĩnh | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
