Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 448421 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 3 (Thửa 8, 13, 14, 15, 16, 17 (KTT), 23, 25, 34 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập | ông Quý - bà Tân | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448422 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 3 (Thửa 8, 13, 14, 15, 16, 17 (KTT), 23, 25, 34 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập | ông Quý - bà Tân | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448423 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 3 (Thửa 8, 13, 14, 15, 16, 17 (KTT), 23, 25, 34 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập | ông Quý - bà Tân | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448424 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 3 (Thửa 18, 24, 26, 27, 28, 32, 33, 68, 69, 70, 71, 72, 73 Tờ 7) - Phường Hà Huy T | bà Liên - ông Mão | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448425 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 3 (Thửa 18, 24, 26, 27, 28, 32, 33, 68, 69, 70, 71, 72, 73 Tờ 7) - Phường Hà Huy T | bà Liên - ông Mão | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448426 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 3 (Thửa 18, 24, 26, 27, 28, 32, 33, 68, 69, 70, 71, 72, 73 Tờ 7) - Phường Hà Huy T | bà Liên - ông Mão | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448427 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 3 (Thửa 2, 3 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập | ông Nghiêm - | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448428 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 3 (Thửa 2, 3 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập | ông Nghiêm - | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448429 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 3 (Thửa 2, 3 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập | ông Nghiêm - | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448430 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Trãi - Khối 3 (Thửa 1, 6(20m), 7(20m), 9, 10, 11, 12, 19, 20, 21, 22, 29, 30, 38, 39, 40, | Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448431 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Trãi - Khối 3 (Thửa 1, 6(20m), 7(20m), 9, 10, 11, 12, 19, 20, 21, 22, 29, 30, 38, 39, 40, | Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB | 12.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448432 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Trãi - Khối 3 (Thửa 1, 6(20m), 7(20m), 9, 10, 11, 12, 19, 20, 21, 22, 29, 30, 38, 39, 40, | Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB | 22.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448433 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Trãi - Khối 3 (Thửa Lô 2 mặt đường: 4, 5(20m), 31, 37 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập | Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448434 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Trãi - Khối 3 (Thửa Lô 2 mặt đường: 4, 5(20m), 31, 37 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập | Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448435 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Trãi - Khối 3 (Thửa Lô 2 mặt đường: 4, 5(20m), 31, 37 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập | Đ. M L Bạng - Ngã 3 QB | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448436 | Thành phố Vinh | Đường 72m - Khối 3 (Thửa 36, 42, 43, 74 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Đ. Lê Nin | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448437 | Thành phố Vinh | Đường 72m - Khối 3 (Thửa 36, 42, 43, 74 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Đ. Lê Nin | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448438 | Thành phố Vinh | Đường 72m - Khối 3 (Thửa 36, 42, 43, 74 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Đ. Lê Nin | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448439 | Thành phố Vinh | Đ. N Trãi và Đ. 72m - Khối 3 (Thửa Lô 2 mặt đường: 46 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448440 | Thành phố Vinh | Đ. N Trãi và Đ. 72m - Khối 3 (Thửa Lô 2 mặt đường: 46 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
