Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 448401 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 3 (Thửa Lô 2 mặt đường: 12, 13, 47, 48 Tờ 8) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Cầu KB | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448402 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 3 (Thửa Lô 2 mặt đường: 12, 13, 47, 48 Tờ 8) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Cầu KB | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448403 | Thành phố Vinh | Đ. Mai Hắc Đế - Khối 3 (Thửa 24, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 44, 45, 49, 50, 56, 57, 58 (20m) 62, 63, 69 | Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448404 | Thành phố Vinh | Đ. Mai Hắc Đế - Khối 3 (Thửa 24, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 44, 45, 49, 50, 56, 57, 58 (20m) 62, 63, 69 | Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448405 | Thành phố Vinh | Đ. Mai Hắc Đế - Khối 3 (Thửa 24, 30, 33, 34, 38, 39, 40, 44, 45, 49, 50, 56, 57, 58 (20m) 62, 63, 69 | Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448406 | Thành phố Vinh | Đ. Mai Hắc Đế - Khối 3 (Thửa Lô 2 mặt đường: 15, 20, 21, 25, 26, 27, 28 Tờ 8) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448407 | Thành phố Vinh | Đ. Mai Hắc Đế - Khối 3 (Thửa Lô 2 mặt đường: 15, 20, 21, 25, 26, 27, 28 Tờ 8) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448408 | Thành phố Vinh | Đ. Mai Hắc Đế - Khối 3 (Thửa Lô 2 mặt đường: 15, 20, 21, 25, 26, 27, 28 Tờ 8) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448409 | Thành phố Vinh | Đường 72m - Khối 3 (Thửa 3, 4, 5, 76, 77 Tờ 8) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Đ. Lê Nin | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448410 | Thành phố Vinh | Đường 72m - Khối 3 (Thửa 3, 4, 5, 76, 77 Tờ 8) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Đ. Lê Nin | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448411 | Thành phố Vinh | Đường 72m - Khối 3 (Thửa 3, 4, 5, 76, 77 Tờ 8) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Đ. Lê Nin | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448412 | Thành phố Vinh | Đ. Mai Hắc Đế - Khối 3 (Thửa Lô 3 mặt đường: 14 Tờ 8) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448413 | Thành phố Vinh | Đ. Mai Hắc Đế - Khối 3 (Thửa Lô 3 mặt đường: 14 Tờ 8) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga | 14.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448414 | Thành phố Vinh | Đ. Mai Hắc Đế - Khối 3 (Thửa Lô 3 mặt đường: 14 Tờ 8) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga | 27.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448415 | Thành phố Vinh | Đ. N Trãi và Đ. 72m - Khối 3 (Thửa Lô 2 mặt đường: 75 Tờ 8) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448416 | Thành phố Vinh | Đ. N Trãi và Đ. 72m - Khối 3 (Thửa Lô 2 mặt đường: 75 Tờ 8) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448417 | Thành phố Vinh | Đ. N Trãi và Đ. 72m - Khối 3 (Thửa Lô 2 mặt đường: 75 Tờ 8) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 448418 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 3 (Thửa 70, 71 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập | bà Thủy - bà Vân | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 448419 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 3 (Thửa 70, 71 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập | bà Thủy - bà Vân | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 448420 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 3 (Thửa 70, 71 Tờ 7) - Phường Hà Huy Tập | bà Thủy - bà Vân | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
