Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 447581 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 8 + 9 (Thửa 13, 14, 39, 55, 93, 124, 125, 157, 158 Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447582 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 8 + 9 (Thửa 13, 14, 39, 55, 93, 124, 125, 157, 158 Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447583 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 8 + 9 (Thửa 13, 14, 39, 55, 93, 124, 125, 157, 158 Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447584 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 8 + 9 (Thửa 15, 42, 69, 92, 285, 288 Lô 2 mặt đường Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447585 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 8 + 9 (Thửa 15, 42, 69, 92, 285, 288 Lô 2 mặt đường Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447586 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 8 + 9 (Thửa 15, 42, 69, 92, 285, 288 Lô 2 mặt đường Tờ 38) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447587 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 9 (Thửa 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 33, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 67, 68, 69, 70 | ông Toan - ông Tuấn | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447588 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 9 (Thửa 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 33, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 67, 68, 69, 70 | ông Toan - ông Tuấn | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447589 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 9 (Thửa 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 33, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 67, 68, 69, 70 | ông Toan - ông Tuấn | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447590 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 9 (Thửa 1, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 30, 31, 33, 34, 36, 37, 38, | ông Đắc - ông Cường | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447591 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 9 (Thửa 1, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 30, 31, 33, 34, 36, 37, 38, | ông Đắc - ông Cường | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447592 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 9 (Thửa 1, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 30, 31, 33, 34, 36, 37, 38, | ông Đắc - ông Cường | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447593 | Thành phố Vinh | Đ. Phan Tất Thông - Khối 9 (Thửa 2, 3, 4, 6, 7, 8, Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập | Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447594 | Thành phố Vinh | Đ. Phan Tất Thông - Khối 9 (Thửa 2, 3, 4, 6, 7, 8, Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập | Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447595 | Thành phố Vinh | Đ. Phan Tất Thông - Khối 9 (Thửa 2, 3, 4, 6, 7, 8, Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập | Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447596 | Thành phố Vinh | Đ. Phan Tất Thông - Khối 9 (Thửa 44 Lô 2 mặt đường Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập | Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447597 | Thành phố Vinh | Đ. Phan Tất Thông - Khối 9 (Thửa 44 Lô 2 mặt đường Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập | Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447598 | Thành phố Vinh | Đ. Phan Tất Thông - Khối 9 (Thửa 44 Lô 2 mặt đường Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập | Đ. N Sỹ Sách - Đ. H V Thụ | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447599 | Thành phố Vinh | Đ. Mai Hắc Đế - Khối 9 (Thửa 9, 32 (20m), Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447600 | Thành phố Vinh | Đ. Mai Hắc Đế - Khối 9 (Thửa 9, 32 (20m), Tờ 37) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Ngã 4 Ga | 14.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
