Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 447521 | Thành phố Vinh | Đ. Trần Quốc Toản - Khối 13 (Thửa 23, 69, 70, 71, 79, 80, 103, 104, 105, 187, 211, 212, 213, 214, 22 | Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447522 | Thành phố Vinh | Đ. Trần Quốc Toản - Khối 13 (Thửa 23, 69, 70, 71, 79, 80, 103, 104, 105, 187, 211, 212, 213, 214, 22 | Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447523 | Thành phố Vinh | Đ. Trần Quốc Toản - Khối 13 (Thửa 23, 69, 70, 71, 79, 80, 103, 104, 105, 187, 211, 212, 213, 214, 22 | Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447524 | Thành phố Vinh | Đ. Trần Quốc Toản - Khối 13 (Thửa 4, 5, 24, 42, 58, 81, 92, 191, 229 Lô 2 mặt đường Tờ 40) - Phường | Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447525 | Thành phố Vinh | Đ. Trần Quốc Toản - Khối 13 (Thửa 4, 5, 24, 42, 58, 81, 92, 191, 229 Lô 2 mặt đường Tờ 40) - Phường | Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447526 | Thành phố Vinh | Đ. Trần Quốc Toản - Khối 13 (Thửa 4, 5, 24, 42, 58, 81, 92, 191, 229 Lô 2 mặt đường Tờ 40) - Phường | Đ. L T Trọng - Đ. HTL Ông | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447527 | Thành phố Vinh | Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 106, 107, 108, 117, 118, 119, 121, 135, 149, 150, 151, 164, 167, | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447528 | Thành phố Vinh | Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 106, 107, 108, 117, 118, 119, 121, 135, 149, 150, 151, 164, 167, | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447529 | Thành phố Vinh | Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 106, 107, 108, 117, 118, 119, 121, 135, 149, 150, 151, 164, 167, | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447530 | Thành phố Vinh | Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 72 (20m) 120, 122, 132, 134, 144, 146, 147, 148, 208, 210, 225, 2 | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447531 | Thành phố Vinh | Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 72 (20m) 120, 122, 132, 134, 144, 146, 147, 148, 208, 210, 225, 2 | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447532 | Thành phố Vinh | Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 72 (20m) 120, 122, 132, 134, 144, 146, 147, 148, 208, 210, 225, 2 | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447533 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 93, 94, 139, 142, 143, 159, 160, 161, 162, 166, 182, 186, 197, 24 | Ngã 3 QB - Cầu KB | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447534 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 93, 94, 139, 142, 143, 159, 160, 161, 162, 166, 182, 186, 197, 24 | Ngã 3 QB - Cầu KB | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447535 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 93, 94, 139, 142, 143, 159, 160, 161, 162, 166, 182, 186, 197, 24 | Ngã 3 QB - Cầu KB | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447536 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 82, 109, 126, 127, 140, 141, 201, 247 Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Cầu KB | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447537 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 82, 109, 126, 127, 140, 141, 201, 247 Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Cầu KB | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447538 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 11 + 13 (Thửa 82, 109, 126, 127, 140, 141, 201, 247 Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Cầu KB | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447539 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 13 (Thửa 163 Lô 2 mặt đường Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Cầu KB | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447540 | Thành phố Vinh | Đ. Hà Huy Tập - Khối 13 (Thửa 163 Lô 2 mặt đường Tờ 40) - Phường Hà Huy Tập | Ngã 3 QB - Cầu KB | 15.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
