Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 447501 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 15 (Thửa 49, 154, 156, 165, 166, 167, 183, 186, 188, 243, 250, 251 Tờ 41) - Phường | bà Tuyết - bà Yến | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447502 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 15 (Thửa 49, 154, 156, 165, 166, 167, 183, 186, 188, 243, 250, 251 Tờ 41) - Phường | bà Tuyết - bà Yến | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447503 | Thành phố Vinh | Đ. Tôn Thất Thuyết - Khối 16 (Thửa 21, 50 ( góc 2 mặt đường) Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447504 | Thành phố Vinh | Đ. Tôn Thất Thuyết - Khối 16 (Thửa 21, 50 ( góc 2 mặt đường) Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447505 | Thành phố Vinh | Đ. Tôn Thất Thuyết - Khối 16 (Thửa 21, 50 ( góc 2 mặt đường) Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H T L Ông - Đ. P C Kiên | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447506 | Thành phố Vinh | Đ. HT Lãn Ông - Khối 14 + 15 (Thửa 18, 28, 31, 32, 40, 41, 42, 45, 46, 51, 53, 54, 56, 57, 58, 65, 6 | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447507 | Thành phố Vinh | Đ. HT Lãn Ông - Khối 14 + 15 (Thửa 18, 28, 31, 32, 40, 41, 42, 45, 46, 51, 53, 54, 56, 57, 58, 65, 6 | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447508 | Thành phố Vinh | Đ. HT Lãn Ông - Khối 14 + 15 (Thửa 18, 28, 31, 32, 40, 41, 42, 45, 46, 51, 53, 54, 56, 57, 58, 65, 6 | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447509 | Thành phố Vinh | Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 11, 20, 29, 30, 33, 35 (20m), 43, 44, 55, 64, 78, 80, 81, 240 Lô | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447510 | Thành phố Vinh | Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 11, 20, 29, 30, 33, 35 (20m), 43, 44, 55, 64, 78, 80, 81, 240 Lô | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447511 | Thành phố Vinh | Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 11, 20, 29, 30, 33, 35 (20m), 43, 44, 55, 64, 78, 80, 81, 240 Lô | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447512 | Thành phố Vinh | Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 9 (20m), 10 Lô 2 mặt đường Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447513 | Thành phố Vinh | Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 9 (20m), 10 Lô 2 mặt đường Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447514 | Thành phố Vinh | Đ. HT Lãn Ông - Khối 13 + 15 (Thửa 9 (20m), 10 Lô 2 mặt đường Tờ 41) - Phường Hà Huy Tập | Đ. H H Tập - Nghi Phú | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447515 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 + 15 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 25, | ông Khanh - ông Quang | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447516 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 + 15 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 25, | ông Khanh - ông Quang | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447517 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 13 + 15 (Thửa 1, 2, 3, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 25, | ông Khanh - ông Quang | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447518 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 15 (Thửa 125, 153, 154, 165, 170, 173, 174, 175, 176, 178, 179, 180, 181, 192, 202 | bà Thủy - bà Tâm | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447519 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 15 (Thửa 125, 153, 154, 165, 170, 173, 174, 175, 176, 178, 179, 180, 181, 192, 202 | bà Thủy - bà Tâm | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447520 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 15 (Thửa 125, 153, 154, 165, 170, 173, 174, 175, 176, 178, 179, 180, 181, 192, 202 | bà Thủy - bà Tâm | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
