Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 447361 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 7, 23 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447362 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 5, 6 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447363 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 5, 6 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447364 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 5, 6 Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447365 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 22 Lô 2 mặt đường Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447366 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 22 Lô 2 mặt đường Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447367 | Thành phố Vinh | Đ. Kênh Bắc - Khối 10 (Thửa 22 Lô 2 mặt đường Tờ 49) - Phường Hà Huy Tập | Thửa 27 tờ 11 - Cầu KB | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447368 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 10 (Thửa 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 60 | Ngã tư ga - Cầu KB | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447369 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 10 (Thửa 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 60 | Ngã tư ga - Cầu KB | 14.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447370 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 10 (Thửa 31, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 60 | Ngã tư ga - Cầu KB | 27.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447371 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 10 (Thửa Lô 2 mặt đường: 28 (20m), 29 (20m), 30, 32, 33, 49, 50, 51, 62 Tờ | Ngã tư ga - Cầu KB | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447372 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 10 (Thửa Lô 2 mặt đường: 28 (20m), 29 (20m), 30, 32, 33, 49, 50, 51, 62 Tờ | Ngã tư ga - Cầu KB | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447373 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 10 (Thửa Lô 2 mặt đường: 28 (20m), 29 (20m), 30, 32, 33, 49, 50, 51, 62 Tờ | Ngã tư ga - Cầu KB | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447374 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 10 (Thửa 1, 14, 15, 16, 17 Tờ 48) - Phường Hà Huy Tập | bà Xuân - bà Tuyết | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447375 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 10 (Thửa 1, 14, 15, 16, 17 Tờ 48) - Phường Hà Huy Tập | bà Xuân - bà Tuyết | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447376 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 10 (Thửa 1, 14, 15, 16, 17 Tờ 48) - Phường Hà Huy Tập | bà Xuân - bà Tuyết | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447377 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 10 (Thửa 3, 6, 7, 12, 18 Tờ 48) - Phường Hà Huy Tập | ông Cam - ong Đức | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 447378 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 10 (Thửa 3, 6, 7, 12, 18 Tờ 48) - Phường Hà Huy Tập | ông Cam - ong Đức | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 447379 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 10 (Thửa 3, 6, 7, 12, 18 Tờ 48) - Phường Hà Huy Tập | ông Cam - ong Đức | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 447380 | Thành phố Vinh | Đ. Nguyễn Sỹ Sách - Khối 10 (Thửa 2 (20m), 4 (20m), 5 (20m), 8 (20m), 9 (20m), 10 (20m) 11, 13 (20m) | Ngã tư ga - Cầu KB | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
